THAO PHI FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 冷冻牛杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THảO PHI FOOD
21
进口笔数
0
出口笔数
$605.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316313305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBERKRF3 |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | 322/15/4 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẢO PHI FOOD |
| 企业英文名称 | THAO PHI FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối về ngành nghề kinh doanh có điều kiện tại trường thông tin ngành nghề kin doanh. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84908247781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 20 | $586.2K |
| 英国 | 1 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | 8 | $196.1K | 冷冻牛杂、冷冻猪杂 |
| HAYWILL HOLDINGS PTY LTD | 澳大利亚 | 4 | $153.2K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Dunnet & Johnston Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $99.1K | 冷冻猪胴体、冷冻猪杂 |
| ANZ EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $72.5K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| SAMEX AUSTRALIAN MEAT CO PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $46.0K | 冷冻带骨羊肉块、冷冻牛杂 |
| ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $19.5K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $19.2K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 冷冻猪杂 | ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 英国 | $19.8K |
| 2026-01-20 | 冷冻猪杂 | ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 英国 | $19.5K |
| 2024-11-29 | 冷冻牛杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2024-11-29 | 冷冻牛杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2024-11-29 | 冷冻牛杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2024-11-29 | 冷冻牛杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2024-08-08 | 冷冻牛杂 | ANZ EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $36.3K |
| 2024-08-06 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $23.2K |
| 2024-07-17 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $25.4K |
| 2024-06-18 | 冷冻牛杂 | ANZ EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $36.3K |