Thuan Phat Mold Precision Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC KHUôN MẫU THUậN PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$32.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109586311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNPJC2H |
| 成立日期 | 2021-04-08 |
| 联系地址 | Lô đất CN 1D, Cụm Công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC KHUÔN MẪU THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN 1D, Cụm Công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963008172 |
| 邮箱 | khuonthuanphat21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSIU FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $32.0K | 放电加工机床、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 放电加工机床 | HSIU FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $15.9K |
| 2024-09-03 | 大功率晶体管 | HSIU FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2024-09-03 | 电力控制板 | HSIU FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2024-09-03 | 电力控制板 | HSIU FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2024-09-03 | 大功率晶体管 | HSIU FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $15 |
| 2024-08-20 | 放电加工机床 | HSIU FONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $16.0K |