Precision Mechanical & Solutions Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Và GIảI PHáP CôNG NGHệ VIệT NAM
2
进口笔数
94
出口笔数
$136
进口金额
$844.9K
出口金额
2024-04-04
最近进口
2026-04-18
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108999852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR2TNUF |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | Thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRECISION MECHANICAL AND SOLUTIONS TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84901755316 |
| 邮箱 | nguyenductien.psv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $136 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $844.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68 | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68 | 其他塑料废料、其他纸废料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $292.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $258.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suntel Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $175.9K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $113.7K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.7K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 其他铝制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $68 |
| 2024-04-01 | 其他铝制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $68 |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $156 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $312 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $156 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $96 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $312 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $96 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 包装机械 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $533 |
| 2026-04-17 | 包装机械 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $533 |
| 2026-04-17 | 包装机械 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.2K |