SY VINA Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 644 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY SY VINA
152
进口笔数
644
出口笔数
$16.80M
进口金额
$20.16M
出口金额
2025-07-28
最近进口
2025-10-17
最近出口
45
供应商数
108
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600250335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C485AB |
| 成立日期 | 1997-04-04 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch II, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY SY VINA |
| 企业英文名称 | SY VINA TEXTILE GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Nhơn Trạch II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các nguyên vật liệu, phụ liệu, phụ kiện ngành may mặc có mã HS thuộc các phân nhóm: 5201, 5503, 5212, 5407, 6006, 5205, 5206, 5402, 5509) theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2007 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành Luật thương mại, Thông tư số 09/2007/TT-BTM ngày 07 tháng 7 năm 2007 của Bộ Thương mại hướng dẫn thi hành Nghị định số 23/2007/NĐ-CP, Thông tư số 05/2008/TT-BCT ngày 14 tháng 4 năm 2008 của Bộ Công thương về việc sửa đổi, bổ sung Thông tư số 09/2007/TT-BTM ngày 17 tháng 7 năm 2007 của Bộ Thương mại hướng dẫn thi hành Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12 tháng 02 năm 2007 quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật có liên quan. (Phạm vi và giới hạn của quyền xuất khẩu không bao gồm việc xuất khẩu các hàng hóa do Công ty nhập khẩu vào Việt Nam) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 2513560563 |
| 传真 | 2513560557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,038.1364亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 540239 | 变形合纤长丝纱 |
| 320411 | 分散染料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 580220 | 非棉毛巾布 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 521032 | 棉混纺斜纹布 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 521031 | 棉混纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.01M |
| 中国 | 84 | $2.82M |
| 韩国 | 57 | $1.34M |
| 印度尼西亚 | 9 | $553.1K |
| 法国 | 2 | $63.3K |
| 日本 | 4 | $4.8K |
| 德国 | 2 | $2.5K |
| 意大利 | 2 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $526 |
| 西班牙 | 1 | $385 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $12.43M |
| 韩国 | 252 | $3.47M |
| 新加坡 | 37 | $761.0K |
| 比利时 | 24 | $471.3K |
| 中国 | 20 | $457.8K |
| 孟加拉国 | 27 | $419.3K |
| 日本 | 49 | $382.3K |
| 美国 | 18 | $333.5K |
| 菲律宾 | 10 | $291.3K |
| 阿联酋 | 23 | $246.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SY VINA Joint Stock Company | 越南 | 8 | $12.26M | 清洁用布、染色聚酯布 |
| S One Textile Co., Ltd. | 中国 | 19 | $796.6K | 聚酯短纤织物、染色尼龙织物 |
| SHREWTON OVERSEAS PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $289.9K | 变形聚酯单丝纱、其他食品制剂 |
| Jowtex Co., Ltd. | 中国 | 9 | $225.1K | 尼龙聚酰胺织物、聚氨酯纺织物 |
| Intermaru Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $141.4K | 非棉毛巾布 |
| PT Gistex Chewon Synthetic | 印度尼西亚 | 6 | $141.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Sam Young Corp. oration | 韩国 | 13 | $120.6K | 分散染料、活性染料 |
| Hyundai Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $71.1K | 电力控制板、其他风扇 |
| Sam Il Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $14.8K | 电力控制板、自动控制仪器 |
| Jin Ying Tex Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.3K | 尼龙聚酰胺织物、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4fb1e1e3a63b95abf17aeddfc23d3c6c | 141 | $1.15M | ||
| E-Land Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 102 | $767.7K | 清洁用布、棉针织T恤及背心 |
| Eland World Ltd. | 韩国 | 68 | $690.5K | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
| Fu Yuan International Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $366.2K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Ivory Co., Ltd. | 越南 | 14 | $348.2K | 男式化纤服装、化纤女式大衣 |
| Shin Textile Solutions | 越南 | 11 | $228.9K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| SISB Co., Ltd. | 越南 | 19 | $164.5K | 棉混纺染色布、染色聚酯布 |
| S One Textile | 韩国 | 11 | $162.3K | 聚酯长丝织物、棉混纺染色布 |
| c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a | 18 | $159.2K | ||
| Pan Pacific | 越南 | 13 | $151.4K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 纺织物处理机 | SY VINA JOINT STOCK CO | 韩国 | $481 |
| 2025-07-28 | 纺织处理机械 | SY VINA JOINT STOCK CO | 韩国 | $3 |
| 2025-07-28 | 洗漂染机 | SY VINA JOINT STOCK CO | 韩国 | $385 |
| 2025-07-28 | 纺织处理机械 | SY VINA JOINT STOCK CO | 韩国 | $5.2K |
| 2025-07-28 | 可逆热泵 | SY VINA JOINT STOCK CO | 韩国 | $231 |
| 2025-07-28 | 纺织处理机械 | SY VINA JOINT STOCK CO | 韩国 | $3.1K |
| 2025-07-28 | 纺织处理机械 | SY VINA JOINT STOCK CO | 韩国 | $2.9K |
| 2025-07-28 | 洗漂染机 | SY VINA JOINT STOCK CO | 德国 | $1.7K |
| 2025-07-28 | 纺织处理机械 | SY VINA JOINT STOCK CO | 韩国 | $96 |
| 2025-07-28 | 纺织处理机械 | SY VINA JOINT STOCK CO | 韩国 | $58 |
出口(共 644)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 清洁用布 | 3M PERU SA | 秘鲁 | $7.5K |
| 2025-07-28 | 纺织物处理机 | SY VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $481 |
| 2025-07-28 | 纺织处理机械 | SY VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $3 |
| 2025-07-28 | 洗漂染机 | SY VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $385 |
| 2025-07-28 | 纺织处理机械 | SY VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $5.2K |
| 2025-07-28 | 可逆热泵 | SY VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $231 |
| 2025-07-28 | 纺织处理机械 | SY VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $3.1K |
| 2025-07-28 | 纺织处理机械 | SY VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-28 | 洗漂染机 | SY VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-28 | 纺织处理机械 | SY VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $96 |