BERKER VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BERKER VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$15.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108428256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHT4GDW |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | xóm Đông thôn Bảo Tháp, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BERKER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BERKER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | xóm Đông thôn Bảo Tháp, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84886091188 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $15.9K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $815 |
| 2023-05-17 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-17 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $408 |
| 2023-05-17 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $408 |
| 2023-05-17 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-17 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $408 |
| 2023-05-17 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $815 |
| 2023-05-17 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-17 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $815 |
| 2023-05-17 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $815 |