Tin Phu Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 492 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tín Phú

492
进口笔数
35
出口笔数
$19.92M
进口金额
$132.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-23
最近出口
64
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $586.8K · 12 笔出口 $13.7K · 3 笔2023-10进口 $254.9K · 11 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-11进口 $336.5K · 9 笔出口 $11.4K · 3 笔2023-12进口 $374.8K · 11 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-01进口 $338.5K · 12 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-02进口 $364.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $543.2K · 19 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-04进口 $545.9K · 14 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-05进口 $754.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $317.0K · 12 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $797.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $412.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $833.2K · 13 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $411.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $505.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $292.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $515.5K · 16 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $852.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $479.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $330.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $872.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $776.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $382.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $414.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $350.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $296.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $517.1K · 13 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $621.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $259.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $500.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.31M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $586.8K · 12 笔出口 $13.7K · 3 笔2023-10进口 $254.9K · 11 笔出口 $9.7K · 2 笔2023-11进口 $336.5K · 9 笔出口 $11.4K · 3 笔2023-12进口 $374.8K · 11 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-01进口 $338.5K · 12 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-02进口 $364.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $543.2K · 19 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-04进口 $545.9K · 14 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-05进口 $754.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $317.0K · 12 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $797.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $412.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $833.2K · 13 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-10进口 $411.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $505.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $292.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $515.5K · 16 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-03进口 $852.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $479.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $330.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $872.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $776.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $382.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $414.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $350.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $296.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $517.1K · 13 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-01进口 $621.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $259.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $500.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.31M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304073306
企查查编码QVNRG2FEFC
成立日期2005-11-02
联系地址901 Đường 3/2, Phường 7, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÍN PHÚ
企业英文名称TIN PHU TRADING AND SERVICES CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址901 Đường 3/2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838560101
邮箱quyen.thoong@tinphuco.vn
传真+842838554190
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
390410初级形态聚氯乙烯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
382311工业脂肪酸
151800改性油脂
340420聚乙二醇蜡
280300碳制品
271220低油石蜡
390190其他乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
281122二氧化硅
382311工业脂肪酸
291732芳香多元酸
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
291570棕榈/硬脂酸
381210橡胶促进剂
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国158$6.73M
中国台湾94$2.87M
韩国66$2.51M
印度尼西亚41$2.40M
印度30$1.81M
泰国32$1.79M
马来西亚55$1.21M
美国2$311.5K
卡塔尔2$93.4K
新西兰3$86.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$132.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Asahimas Chemical印度尼西亚23$1.70M初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液
Zibo Okaynvo Chemical Co., Ltd.中国29$1.62M橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂
FORMOSA PLASTICS CORP ORATION中国台湾49$1.56M初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯
AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国15$974.4K初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物
Shandong Aoxing New Material Co., Ltd.中国20$934.1K其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯
Shhivtek Industries Pvt. Ltd.印度17$923.1K其他化学制剂、含短链氯化石蜡化学品
Cosmo Chemical Co., Ltd.韩国14$784.0K钛氧化物、二氧化钛颜料
Shandong Donglin New Materials Co., Ltd.中国18$657.2K其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物
Crestmont Sdn. Bhd.马来西亚18$415.3K工业脂肪酸、其他形状肥皂
Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd.新加坡15$204.6K丙烯共聚物、丙烯酸

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd.越南26$118.5K瓦楞纸箱、硬挺纺织物
Shimmer Joint Stock Company for Production and Trading越南1$4.4K工业脂肪酸、其他化学制剂
Winfield Chemical Co., Ltd.越南4$3.9K棕榈/硬脂酸、芳香多元酸
Winfield Chemical Co., Ltd.越南3$2.9K其他液化石油气、其他塑料包装制品
Shimmer Production & Trading Co., Ltd.越南1$2.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、橡胶促进剂

近期贸易明细

进口(共 492)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD印度$28.8K
2026-04-28其他化学制剂SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD印度$28.8K
2026-04-28二氧化硅SHANDONG LINK TRADING CO LTD中国$36.4K
2026-04-28二氧化硅SHANDONG LINK TRADING CO LTD中国$36.4K
2026-04-28其他化学制剂SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD印度$14.9K
2026-04-28其他化学制剂SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD印度$14.9K
2026-04-23人造蜡Myung Kwang Chemical Industry Co., Ltd.韩国$14.2K
2026-04-23橡塑稳定剂(TMQ除外)Myung Kwang Chemical Industry Co., Ltd.韩国$9.1K
2026-04-23橡塑稳定剂(TMQ除外)Myung Kwang Chemical Industry Co., Ltd.韩国$9.1K
2026-04-23人造蜡Myung Kwang Chemical Industry Co., Ltd.韩国$14.2K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23芳香多元酸CONG TY TNHH WINFIELD CHEMICAL (DNCX)越南$824
2025-12-23芳香多元酸Winfield Chemical Co., Ltd.越南$824
2025-02-17芳香多元酸Winfield Chemical Co., Ltd.越南$994
2025-02-17芳香多元酸CONG TY TNHH WINFIELD CHEMICAL (DNCX)越南$994
2024-09-09工业脂肪酸SHIMMER PRODUCTION & TRADING CO LTD越南$723
2024-09-09棕榈/硬脂酸SHIMMER PRODUCTION & TRADING CO LTD越南$1.8K
2024-06-06工业脂肪酸CONG TY CP SX & TM SHIMMER越南$1.1K
2024-06-06其他化学制剂CONG TY CP SX & TM SHIMMER越南$3.3K
2024-04-25二氧化硅DAE YUN (VIET NAM) CO LTD越南$3.7K
2024-03-29工业脂肪酸DAE YUN (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Tin Phu Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →