Tin Phu Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 492 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tín Phú
492
进口笔数
35
出口笔数
$19.92M
进口金额
$132.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-23
最近出口
64
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304073306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG2FEFC |
| 成立日期 | 2005-11-02 |
| 联系地址 | 901 Đường 3/2, Phường 7, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÍN PHÚ |
| 企业英文名称 | TIN PHU TRADING AND SERVICES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 901 Đường 3/2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838560101 |
| 邮箱 | quyen.thoong@tinphuco.vn |
| 传真 | +842838554190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 280300 | 碳制品 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $6.73M |
| 中国台湾 | 94 | $2.87M |
| 韩国 | 66 | $2.51M |
| 印度尼西亚 | 41 | $2.40M |
| 印度 | 30 | $1.81M |
| 泰国 | 32 | $1.79M |
| 马来西亚 | 55 | $1.21M |
| 美国 | 2 | $311.5K |
| 卡塔尔 | 2 | $93.4K |
| 新西兰 | 3 | $86.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $132.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Asahimas Chemical | 印度尼西亚 | 23 | $1.70M | 初级形态聚氯乙烯、烧碱溶液 |
| Zibo Okaynvo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.62M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
| FORMOSA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 49 | $1.56M | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $974.4K | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Shandong Aoxing New Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $934.1K | 其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Shhivtek Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $923.1K | 其他化学制剂、含短链氯化石蜡化学品 |
| Cosmo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $784.0K | 钛氧化物、二氧化钛颜料 |
| Shandong Donglin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $657.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物 |
| Crestmont Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $415.3K | 工业脂肪酸、其他形状肥皂 |
| Sumitomo Corporation Asia & Oceania Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $204.6K | 丙烯共聚物、丙烯酸 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $118.5K | 瓦楞纸箱、硬挺纺织物 |
| Shimmer Joint Stock Company for Production and Trading | 越南 | 1 | $4.4K | 工业脂肪酸、其他化学制剂 |
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 棕榈/硬脂酸、芳香多元酸 |
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 其他液化石油气、其他塑料包装制品 |
| Shimmer Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
进口(共 492)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD | 印度 | $28.8K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD | 印度 | $28.8K |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | SHANDONG LINK TRADING CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-28 | 二氧化硅 | SHANDONG LINK TRADING CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD | 印度 | $14.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHIVTEK SPECHEMI INDUSTRIES LTD | 印度 | $14.9K |
| 2026-04-23 | 人造蜡 | Myung Kwang Chemical Industry Co., Ltd. | 韩国 | $14.2K |
| 2026-04-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Myung Kwang Chemical Industry Co., Ltd. | 韩国 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Myung Kwang Chemical Industry Co., Ltd. | 韩国 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 人造蜡 | Myung Kwang Chemical Industry Co., Ltd. | 韩国 | $14.2K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 芳香多元酸 | CONG TY TNHH WINFIELD CHEMICAL (DNCX) | 越南 | $824 |
| 2025-12-23 | 芳香多元酸 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $824 |
| 2025-02-17 | 芳香多元酸 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $994 |
| 2025-02-17 | 芳香多元酸 | CONG TY TNHH WINFIELD CHEMICAL (DNCX) | 越南 | $994 |
| 2024-09-09 | 工业脂肪酸 | SHIMMER PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $723 |
| 2024-09-09 | 棕榈/硬脂酸 | SHIMMER PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-06-06 | 工业脂肪酸 | CONG TY CP SX & TM SHIMMER | 越南 | $1.1K |
| 2024-06-06 | 其他化学制剂 | CONG TY CP SX & TM SHIMMER | 越南 | $3.3K |
| 2024-04-25 | 二氧化硅 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2024-03-29 | 工业脂肪酸 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |