SEPRO ECO CLEAN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEPRO ECO CLEAN

57
进口笔数
195
出口笔数
$214.7K
进口金额
$483.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
16
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.3K · 5 笔出口 $23.7K · 7 笔2023-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $4.3K · 4 笔2023-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $25.2K · 5 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $6.6K · 7 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $10.3K · 6 笔2024-03进口 $978 · 1 笔出口 $15.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-05进口 $8.0K · 4 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $9.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2024-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $7.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 8 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-03进口 $7.4K · 4 笔出口 $16.5K · 5 笔2025-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-05进口 $8.5K · 3 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $16.8K · 8 笔2025-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-09进口 $287 · 1 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-10进口 $457 · 1 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-11进口 $9.8K · 2 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $5.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2026-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $12.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2026-04进口 $45.1K · 3 笔出口 $13.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.3K · 5 笔出口 $23.7K · 7 笔2023-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $4.3K · 4 笔2023-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $25.2K · 5 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $6.6K · 7 笔2024-01进口 $4.6K · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $10.3K · 6 笔2024-03进口 $978 · 1 笔出口 $15.0K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-05进口 $8.0K · 4 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $9.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2024-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $7.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 8 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-03进口 $7.4K · 4 笔出口 $16.5K · 5 笔2025-04进口 $6.2K · 2 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-05进口 $8.5K · 3 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $16.8K · 8 笔2025-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $7.5K · 6 笔2025-09进口 $287 · 1 笔出口 $11.7K · 6 笔2025-10进口 $457 · 1 笔出口 $15.3K · 4 笔2025-11进口 $9.8K · 2 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $5.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2026-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $12.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 7 笔2026-04进口 $45.1K · 3 笔出口 $13.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317666060
企查查编码QVN1HEMBT2
成立日期2023-02-06
联系地址E1 Đường Số 7A, KDC Camellia Garden Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEPRO ECO CLEAN
企业英文名称SEPRO ECO CLEAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02822181487
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630710清洁用布
380894其他消毒剂
56039225-70克非织造布
290512丙醇和异丙醇
320649其他着色制剂
560394重型无纺布
900490其他眼镜
340290工业清洁制剂
284700过氧化氢
320619二氧化钛颜料(<80%)

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
560394重型无纺布
392329非乙烯塑料袋
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
681490云母制品
392310塑料包装箱
482370模制纸浆
940320非办公金属家具
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$119.6K
马来西亚13$70.8K
越南4$16.1K
美国1$7.6K
日本1$457
中国台湾1$167

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南195$481.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Malion New Materials Co., Ltd.中国7$61.0K其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Pma Mfg Sdn Bhd马来西亚7$58.4K其他消毒剂、丙醇和异丙醇
Kunshan Yichen Clean Material Co., Ltd.中国13$28.1K重型无纺布、清洁用布
Shanghai Jiajiajiao Textile Co., Ltd.中国5$19.6K重型无纺布、人造纤维无纺布
Vina Showa Co., Ltd.越南3$15.2K增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
OSS Technology Co., Ltd.中国7$9.5K25-70克非织造布、塑料地板
Specialty Optical Systems, Inc.美国1$7.6K密封光束灯、卤钨灯
Oss Technology Co., Ltd.马来西亚3$6.0K其他眼镜
PMA MFG Sdn. Bhd.马来西亚2$2.5K其他消毒剂、过氧化氢
MOUSER ELECTRONIS美国3$1.1K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon STEC Co., Ltd.越南21$219.4K其他电子IC、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南40$53.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南22$52.4K碳化硅、塑料包装箱
Nidec Servo Vietnam Corporation越南12$31.9K37.5瓦以下电机、其他风扇
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南26$29.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南11$25.3K非玻璃化转印纸、矿物制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南8$15.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd.越南8$12.3K其他钢铁制品、塑料管及配件
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南14$7.7K已装配物镜、印刷电路
Astee Horie Vietnam Co., Ltd.越南10$2.9K聚合物基油漆、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13丙醇和异丙醇Pma Mfg Sdn Bhd马来西亚$989
2026-04-13清洁用布KUNSHAN YICHEN CLEAN MATERIAL CO LTD中国$180
2026-04-13清洁用布KUNSHAN YICHEN CLEAN MATERIAL CO LTD中国$950
2026-04-13其他消毒剂Pma Mfg Sdn Bhd马来西亚$4.5K
2026-04-13丙醇和异丙醇Pma Mfg Sdn Bhd马来西亚$115
2026-04-13丙醇和异丙醇Pma Mfg Sdn Bhd马来西亚$537
2026-04-13过氧化氢Pma Mfg Sdn Bhd马来西亚$424
2026-04-13清洁用布KUNSHAN YICHEN CLEAN MATERIAL CO LTD中国$180
2026-04-13清洁用布KUNSHAN YICHEN CLEAN MATERIAL CO LTD中国$1.2K
2026-04-13丙醇和异丙醇Pma Mfg Sdn Bhd马来西亚$115

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20清洁用布II VI VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-20清洁用布II VI VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-15重型无纺布CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$900
2026-04-14云母制品CONG TY TNHH COHERENT VIET NAM (DONG NAI) (MST: 3603958944)越南$4.4K
2026-04-14清洁用布CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$1.7K
2026-04-02通信设备CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207)越南$606
2026-04-02其他塑料制品CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207)越南$48
2026-04-02其他塑料制品CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207)越南$182
2026-04-02其他塑料制品CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207)越南$33
2026-04-02其他塑料制品CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207)越南$48

相关企业 · 同类产品

SEPRO ECO CLEAN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →