SEPRO ECO CLEAN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEPRO ECO CLEAN
57
进口笔数
195
出口笔数
$214.7K
进口金额
$483.1K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
16
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317666060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HEMBT2 |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | E1 Đường Số 7A, KDC Camellia Garden Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEPRO ECO CLEAN |
| 企业英文名称 | SEPRO ECO CLEAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02822181487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $119.6K |
| 马来西亚 | 13 | $70.8K |
| 越南 | 4 | $16.1K |
| 美国 | 1 | $7.6K |
| 日本 | 1 | $457 |
| 中国台湾 | 1 | $167 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $481.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malion New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $61.0K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Pma Mfg Sdn Bhd | 马来西亚 | 7 | $58.4K | 其他消毒剂、丙醇和异丙醇 |
| Kunshan Yichen Clean Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $28.1K | 重型无纺布、清洁用布 |
| Shanghai Jiajiajiao Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.6K | 重型无纺布、人造纤维无纺布 |
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.2K | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| OSS Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.5K | 25-70克非织造布、塑料地板 |
| Specialty Optical Systems, Inc. | 美国 | 1 | $7.6K | 密封光束灯、卤钨灯 |
| Oss Technology Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $6.0K | 其他眼镜 |
| PMA MFG Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $2.5K | 其他消毒剂、过氧化氢 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 3 | $1.1K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 21 | $219.4K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $53.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $52.4K | 碳化硅、塑料包装箱 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 12 | $31.9K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $29.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 11 | $25.3K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 8 | $15.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.3K | 其他钢铁制品、塑料管及配件 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.7K | 已装配物镜、印刷电路 |
| Astee Horie Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $2.9K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 丙醇和异丙醇 | Pma Mfg Sdn Bhd | 马来西亚 | $989 |
| 2026-04-13 | 清洁用布 | KUNSHAN YICHEN CLEAN MATERIAL CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-13 | 清洁用布 | KUNSHAN YICHEN CLEAN MATERIAL CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-13 | 其他消毒剂 | Pma Mfg Sdn Bhd | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 丙醇和异丙醇 | Pma Mfg Sdn Bhd | 马来西亚 | $115 |
| 2026-04-13 | 丙醇和异丙醇 | Pma Mfg Sdn Bhd | 马来西亚 | $537 |
| 2026-04-13 | 过氧化氢 | Pma Mfg Sdn Bhd | 马来西亚 | $424 |
| 2026-04-13 | 清洁用布 | KUNSHAN YICHEN CLEAN MATERIAL CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-13 | 清洁用布 | KUNSHAN YICHEN CLEAN MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 丙醇和异丙醇 | Pma Mfg Sdn Bhd | 马来西亚 | $115 |
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 清洁用布 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 清洁用布 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 重型无纺布 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $900 |
| 2026-04-14 | 云母制品 | CONG TY TNHH COHERENT VIET NAM (DONG NAI) (MST: 3603958944) | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 清洁用布 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 通信设备 | CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207) | 越南 | $606 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207) | 越南 | $48 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207) | 越南 | $182 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207) | 越南 | $33 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207) | 越南 | $48 |