DKSH Smollan Field Marketing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DKSH SMOLLAN FIELD MARKETING
- 邮箱12,963
45
进口笔数
0
出口笔数
$7.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312665031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R3T8T3 |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | Tầng 11, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SMOLLAN (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề "Quảng cáo", Doanh nghiệp không được thực hiện dịch vụ quảng cáo thuốc lá; việc quảng cáo rượu phải tuân thủ các quy định của Nhà nước. Đối với ngành nghề "Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận; chi tiết: Dịch vụ tiếp thị (Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm, dịch vụ điều tra và hoạt động thăm dò dư luận)", phạm vi hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 864 - Dịch vụ nghiên cứu thị trường thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam và không được thực hiện lĩnh vực thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402. Đối với các ngành nghề "hực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn); Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ)": + Đối với hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. + Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0839435650 |
| 传真 | 0839435651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $5.1K |
| 中国台湾 | 7 | $1.1K |
| 加拿大 | 1 | $604 |
| 美国 | 3 | $245 |
| 新加坡 | 1 | $112 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARVATO SERVICES HONG KONG LTD | 中国香港 | 29 | $4.0K | 带接头绝缘电线、教学演示仪器 |
| Yaziyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $931 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| ARVATO HONG KONG LTD | 中国香港 | 9 | $870 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Shanghai Hongna Co., Ltd. | 中国 | 1 | $604 | 其他拉链、980720 |
| Arvato Services Ltd. | 中国香港 | 4 | $586 | 教学演示仪器、带接头绝缘电线 |
| DKSH Smollan Field Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $112 | 女式纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他塑料制品 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $52 |
| 2024-06-01 | 其他塑料制品 | ARVATO HONG KONG LTD | 美国 | $25 |
| 2024-06-01 | 其他塑料制品 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $25 |
| 2024-05-31 | 其他塑料制品 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2024-05-31 | 其他塑料制品 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2024-05-27 | 其他塑料制品 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国台湾 | $90 |
| 2024-05-14 | 其他塑料制品 | YAZIYAN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $184 |
| 2024-05-14 | 其他塑料制品 | YAZIYAN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $747 |
| 2023-11-23 | 其他铝制品 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $87 |
| 2023-11-01 | 其他铝制品 | ARVATO HONG KONG LTD | 中国 | $80 |