ATLANTA VIET NAM INDUSTRY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP ATLANTA VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$10.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108720959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN272XM7Q |
| 成立日期 | 2019-05-04 |
| 联系地址 | B12.05, Tiểu Khu Botanica, Dự án Vinhomes Gardenia, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ATLANTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATLANTA VIET NAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, tòa nhà CEO, HH2-1, Đô thị mới Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84347714589 |
| 邮箱 | ceo.atlantavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $10.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $5.1K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | 1 | $2.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 贱金属配件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-02-27 | 其他铝制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-02-26 | 其他铝制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-02-26 | 其他钢铁制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-02-26 | 贱金属配件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-12-23 | 其他橡胶带 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-12-23 | 锂原电池 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-12-23 | 其他电路开关装置 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2025-12-23 | 其他硫化橡胶制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |