Mitoco Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MITOKO

0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$634.2K
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $456 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $456 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801377960
企查查编码QVNQCGT9J6
成立日期2022-05-16
联系地址Lô 10 LK 14 Phố Đoàn Thượng, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MITOKO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32/1 Quyết Thắng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话0918761981
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
721661冷成型钢材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$605.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南45$634.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁制品DENYO VIETNAM CO LTD越南$194
2026-04-20其他钢铁制品DENYO VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-20冷成型钢材DENYO VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-20冷成型钢材DENYO VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-20冷成型钢材DENYO VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-20其他钢铁制品DENYO VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-20其他钢铁制品DENYO VIETNAM CO LTD越南$194
2026-04-20其他钢铁制品DENYO VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-20其他钢铁制品DENYO VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-20冷成型钢材DENYO VIETNAM CO LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Mitoco Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →