BOP Viet Nam Production Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ BOP VIệT NAM
0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$786.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108405026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JKTJ47 |
| 成立日期 | 2018-08-15 |
| 联系地址 | Số 50 ngõ 26 tổ 5, đường Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BOP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOP VIET NAM PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50 ngõ 26 tổ 5, đường Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984215225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 210 | $786.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 50 | $153.7K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 42 | $138.4K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $115.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $112.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $109.3K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 9 | $83.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 18 | $53.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Jingshi Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $425 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $779 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $633 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $754 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $779 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $61 |