SECURITY IMPORT EXPORT SERVICES & LOGISTICS SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Và LOGISTICS AN NHIêN
25
进口笔数
0
出口笔数
$488.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318065175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXA0BET |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, khối tháp văn phòng, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ LOGISTICS AN NHIÊN |
| 企业英文名称 | AN NHIEN LOGISTICS AND IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, khối tháp văn phòng, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0869448363 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 550999 | 其他合成混纺纱 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 550911 | 尼龙短纤纱 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $488.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUANZHOU TESHENG TEXTILE TRADE CO.,LTD | 中国 | 18 | $388.3K | 聚酯纱线≥85%、合成单丝纱 |
| HANGZHOU JIAHANG TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $32.3K | 糖果、其他食品制剂 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $21.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $19.5K | 非LED电灯装置、其他木家具 |
| GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $15.2K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $11.6K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 聚酯纱线≥85% | QUANZHOU TESHENG TEXTILE TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.9K |
| 2024-05-20 | 聚酯纱线≥85% | QUANZHOU TESHENG TEXTILE TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-04-26 | 聚酯纱线≥85% | HANGZHOU JIAHANG TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-04-24 | 聚酯纱线≥85% | QUANZHOU TESHENG TEXTILE TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-04-19 | 聚酯纱线≥85% | QUANZHOU TESHENG TEXTILE TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-04-19 | 聚酯纱线≥85% | HANGZHOU JIAHANG TRADING CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-03-29 | 聚酯纱线≥85% | GUANGZHOU YAOHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2024-03-15 | 聚酯纱线≥85% | QUANZHOU TESHENG TEXTILE TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-03-15 | 聚酯纱线≥85% | QUANZHOU TESHENG TEXTILE TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.9K |
| 2024-03-04 | 聚酯纱线≥85% | QUANZHOU TESHENG TEXTILE TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.9K |