Song Phat House Development Construction Corporation
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG PHáT TRIểN NHà SONG PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$133.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316470121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G61MC6 |
| 成立日期 | 2020-09-04 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN NHÀ SONG PHÁT |
| 企业英文名称 | SONG PHAT HOUSE DEVELOPMENT CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 02839330092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $133.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinbo Home Supplies HK Ltd. | 中国 | 2 | $74.2K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| EYE D CIRCLE HK LTD | 中国香港 | 3 | $41.5K | 加工大理石制品、其他水泥制品 |
| Zhongshan Zealamp Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 非LED枝形吊灯、LED光伏照明装置 |
| Yingfei International Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 低吸水率瓷砖、其他马赛克块 |
| Foshan Gudelang Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 阀门龙头、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 卧室木家具 | XINBO HOME SUPPLIES HK LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 藤柳家具 | XINBO HOME SUPPLIES HK LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-27 | 软垫木座椅 | XINBO HOME SUPPLIES HK LTD | 中国 | $973 |
| 2025-10-27 | 软垫木座椅 | XINBO HOME SUPPLIES HK LTD | 中国 | $320 |
| 2025-10-27 | 软垫木座椅 | XINBO HOME SUPPLIES HK LTD | 中国 | $657 |
| 2025-10-27 | 软垫木座椅 | XINBO HOME SUPPLIES HK LTD | 中国 | $260 |
| 2025-10-27 | 卧室木家具 | XINBO HOME SUPPLIES HK LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-27 | 其他木家具 | XINBO HOME SUPPLIES HK LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-27 | 藤柳家具 | XINBO HOME SUPPLIES HK LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-27 | 藤柳家具 | XINBO HOME SUPPLIES HK LTD | 中国 | $2.4K |