Hanoi HTC General Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG HợP HTC Hà NộI
8
进口笔数
0
出口笔数
$467.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110187953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD55VKW |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | Khu tái định cư Lưu Phái, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP HTC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI HTC GENERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Trạch, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84888862567 |
| 邮箱 | ketoan.hanoihtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853952 | LED灯 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $467.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $177.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 2 | $167.3K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 数据处理机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-13 | 锂离子电池 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-13 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-13 | 数据处理机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-13 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-13 | 发光二极管 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-12-13 | 数据处理机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-13 | LED灯具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-13 | 数据处理机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-13 | 数据处理机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.8K |