AMS Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP AMS
59
进口笔数
0
出口笔数
$825.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110239055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPNHQF8 |
| 成立日期 | 2023-01-31 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 175/9, Phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP AMS |
| 企业英文名称 | AMS INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 175/9, Phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84969610629 |
| 邮箱 | congnghiepams@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $456.6K |
| 中国 | 40 | $362.3K |
| 韩国 | 2 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuzhou Beide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 19 | $132.9K | 铣削工具、金属加工机刀 |
| JEENXI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $117.8K | 金属加工中心、机床零件 |
| YIDA PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $110.8K | 非卧式数控车床、滚珠轴承 |
| RICHYOUNG MACHINE TOOL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $56.8K | 非数控铣床、卧式非数控车床 |
| Nanjing Prima CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 数控金属成形机、数控金属折弯机 |
| Wuxi Bofeng International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 放电加工机床、温控处理设备 |
| Danyang Tenu Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.0K | 可互换钻具、其他锯片 |
| CHANDOX PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.1K | 机床零件及夹具、机床零件 |
| Changzhou Weizhuo Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 机床零件及夹具 |
| WELL PLUM TECH CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $512 | 液体过滤机械、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | RICHYOUNG MACHINE TOOL CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | RICHYOUNG MACHINE TOOL CO LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $280 |