AMS Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP AMS

59
进口笔数
0
出口笔数
$825.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $173.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $967 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $358.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $173.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $967 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $358.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110239055
企查查编码QVNHPNHQF8
成立日期2023-01-31
联系地址Số 10, ngách 175/9, Phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP AMS
企业英文名称AMS INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, ngách 175/9, Phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84969610629
邮箱congnghiepams@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846620机床零件及夹具
820750可互换钻具
845961数控铣床
732690其他钢铁制品
845811数控卧式车床
845819卧式非数控车床
820411不可调扳手
842129液体过滤机械
845611激光机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾17$456.6K
中国40$362.3K
韩国2$6.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuzhou Beide Cutting Tools Co., Ltd.中国19$132.9K铣削工具、金属加工机刀
JEENXI TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$117.8K金属加工中心、机床零件
YIDA PRECISION MACHINERY CO LTD中国台湾1$110.8K非卧式数控车床、滚珠轴承
RICHYOUNG MACHINE TOOL CO LTD中国台湾4$56.8K非数控铣床、卧式非数控车床
Nanjing Prima CNC Machinery Co., Ltd.中国2$21.2K数控金属成形机、数控金属折弯机
Wuxi Bofeng International Group Co., Ltd.中国2$18.1K放电加工机床、温控处理设备
Danyang Tenu Tools Co., Ltd.中国4$10.0K可互换钻具、其他锯片
CHANDOX PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$2.1K机床零件及夹具、机床零件
Changzhou Weizhuo Industrial Technology Co., Ltd.中国2$1.2K机床零件及夹具
WELL PLUM TECH CO., LTD中国台湾2$512液体过滤机械、机床零件

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他测量仪器RICHYOUNG MACHINE TOOL CO LTD中国台湾$10
2026-04-21其他测量仪器RICHYOUNG MACHINE TOOL CO LTD中国台湾$10
2026-03-30金属加工机刀ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD中国$840
2026-03-30金属加工机刀ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD中国$1.0K
2026-03-30金属加工机刀ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD中国$768
2026-03-30金属加工机刀ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD中国$512
2026-03-30金属加工机刀ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD中国$280
2026-03-30金属加工机刀ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD中国$256
2026-03-30金属加工机刀ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD中国$128
2026-03-30金属加工机刀ZHUZHOU BEIDE CUTTING TOOLS CO LTD中国$280

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AMS Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →