V-Mart Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH V-Mart Logistics
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$67.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305418426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QPXCR1 |
| 成立日期 | 2007-12-28 |
| 联系地址 | 38/6 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V-MART LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/6 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842838991136 |
| 邮箱 | Kent@vmartlogistics.com.vn |
| 官网 | www.vmartlogistics.com.vn |
| 传真 | 02838991156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 9 | $26.6K |
| 新加坡 | 1 | $16.9K |
| 法国 | 7 | $6.8K |
| 美国 | 6 | $4.7K |
| 越南 | 9 | $4.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 2 | $1.8K |
| 英国 | 2 | $1.5K |
| 波兰 | 2 | $871 |
| 意大利 | 1 | $667 |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAS Equipement de la Maison | 法国 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、木制座椅 |
| Siplec France Siplec Ivry | 法国 | 3 | $3.7K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| Michel Nguyen | 加拿大 | 3 | $3.6K | 其他娱乐用品、其他座椅 |
| ITM Alimentaire International | 法国 | 2 | $2.0K | 加工棕榈芯、其他木家具 |
| Hagebau Handelsgesellschaft für Baustoffe GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $1.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| Mike Francis | 英国 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Galerie Laetitia Gorsy | 越南 | 2 | $1.3K | 手绘画 |
| MGI Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $871 | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Michel Nguyen | 越南 | 2 | $337 | 其他头饰 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 木制座椅 | STARTRADE ITALY S.R.L. | 意大利 | $37 |
| 2026-04-13 | 木制座椅 | STARTRADE ITALY S.R.L. | 意大利 | $59 |
| 2026-04-13 | 非办公金属家具 | STARTRADE ITALY S.R.L. | 意大利 | $74 |
| 2026-04-13 | 其他木家具 | STARTRADE ITALY S.R.L. | 意大利 | $126 |
| 2026-04-13 | 其他木家具 | STARTRADE ITALY S.R.L. | 意大利 | $127 |
| 2026-04-13 | 木制座椅 | STARTRADE ITALY S.R.L. | 意大利 | $32 |
| 2026-04-13 | 其他木家具 | STARTRADE ITALY S.R.L. | 意大利 | $128 |
| 2026-04-13 | 木制座椅 | STARTRADE ITALY S.R.L. | 意大利 | $84 |
| 2026-04-01 | 其他头饰 | MICHEL NGUYEN | 加拿大 | $140 |
| 2026-04-01 | 其他座椅 | MICHEL NGUYEN | 加拿大 | $125 |