SAMASER HOLDINGS LTD CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMASER HOLDINGS
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$33.6K
出口金额
—
最近进口
2025-02-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301470263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F3D99E |
| 成立日期 | 1998-06-17 |
| 联系地址 | 29 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMASER HOLDINGS |
| 企业英文名称 | SAMASER HOLDINGS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842862622204 |
| 邮箱 | Info@sammaser.com.vn |
| 传真 | 9400230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $33.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AZZURO TRADE | 俄罗斯 | 1 | $33.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 高压开关 | AZZURO TRADE | 俄罗斯 | $557 |
| 2025-02-20 | 工业热交换器 | AZZURO TRADE | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2025-02-20 | 其他电气开关 | AZZURO TRADE | 俄罗斯 | $50 |
| 2025-02-20 | 非泡沫橡胶密封件 | AZZURO TRADE | 俄罗斯 | $9 |
| 2025-02-20 | 其他测量仪器 | AZZURO TRADE | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2025-02-20 | 电力控制板 | AZZURO TRADE | 俄罗斯 | $14.0K |
| 2025-02-20 | 其他电气开关 | AZZURO TRADE | 俄罗斯 | $120 |
| 2025-02-20 | 其他泵和提升机 | AZZURO TRADE | 俄罗斯 | $5.5K |
| 2025-02-20 | 电动机及零件 | AZZURO TRADE | 俄罗斯 | $44 |
| 2025-02-20 | 非泡沫橡胶密封件 | AZZURO TRADE | 俄罗斯 | $43 |