One & Only Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他渔猎用具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI ONE & ONLY

19
进口笔数
8
出口笔数
$38.8K
进口金额
$30.7K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2025-11-24
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.3K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $956 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $416 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $956 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $416 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313538646
企查查编码QVN3DXWA5F
成立日期2015-11-17
联系地址Số 61/S2, Khu dân cư An Hòa 2, KP 12, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI ONE & ONLY
企业英文名称ONE & ONLY TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 61/S2, Khu dân cư An Hòa 2, KP 12, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84937573785
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本73.56亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950790其他渔猎用具
320649其他着色制剂
320650无机发光体
482110印刷标签
810199其他钨制品
732690其他钢铁制品
681513矿物制品
850511金属永磁体

出口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
320650无机发光体
321000皮革整理涂料
380991纺织染色助剂
320412酸性媒染染料
320419其他染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$29.3K
越南5$4.9K
日本5$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$30.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui I Sourcing International Co., Ltd.中国4$18.2K其他烯烃聚合物、染料颜料
Wuhan SML Tools Co., Ltd.中国2$7.2K岩石钻具、金属陶瓷制品
Bassday Co., Ltd.日本5$5.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhuzhou Jinxin Cemented Carbide Group Co., Ltd.中国1$2.1K钢铁钉及U形钉、未装配硬质合金工具
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.0K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Spiderbond Adhesives Co., Ltd.中国2$1.2K初级形态PET(<78ml/g)、二氧化钛颜料(<80%)
Dongguan Xinyuan Magnetic Products Co., Ltd.中国1$577非金属永磁体、金属永磁体

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duel Vietnam Inc.越南7$22.8K印刷标签、塑料包装箱
36ae596dd3aff9a1d3c92d7a470d1a2a1$7.8K

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12无机发光体ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD中国$3.1K
2025-11-12无机发光体ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD中国$1.9K
2025-03-21无机发光体ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD中国$2.1K
2025-03-21无机发光体ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD中国$1.9K
2024-12-09其他钢铁制品Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南$956
2024-11-29其他钢铁制品TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD越南$956
2024-11-19其他渔猎用具BASSDAY CO.,LTD日本$142
2024-11-19其他渔猎用具BASSDAY CO.,LTD日本$106
2024-11-19其他渔猎用具BASSDAY CO.,LTD日本$108
2024-11-19其他渔猎用具BASSDAY CO.,LTD日本$208

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-24无机发光体CONG TY TNHH DUEL VIET NAM (DNCX)越南$4.9K
2025-11-24纺织染色助剂CONG TY TNHH DUEL VIET NAM (DNCX)越南$73
2025-11-24纺织染色助剂Duel Vietnam Inc.越南$73
2025-11-24无机发光体CONG TY TNHH DUEL VIET NAM (DNCX)越南$2.9K
2025-07-23酸性媒染染料Duel Vietnam Inc.越南$416
2025-04-03无机发光体Duel Vietnam Inc.越南$3.0K
2025-04-03无机发光体Duel Vietnam Inc.越南$3.3K
2024-03-19其他着色制剂Duel Vietnam Inc.越南$3.1K
2024-03-19其他着色制剂Duel Vietnam Inc.越南$5.2K
2023-05-18皮革整理涂料Duel Vietnam Inc.越南$80

相关企业 · 同类产品

One & Only Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →