One & Only Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他渔猎用具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI ONE & ONLY
19
进口笔数
8
出口笔数
$38.8K
进口金额
$30.7K
出口金额
2025-11-12
最近进口
2025-11-24
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313538646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DXWA5F |
| 成立日期 | 2015-11-17 |
| 联系地址 | Số 61/S2, Khu dân cư An Hòa 2, KP 12, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI ONE & ONLY |
| 企业英文名称 | ONE & ONLY TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61/S2, Khu dân cư An Hòa 2, KP 12, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937573785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 73.56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320419 | 其他染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $29.3K |
| 越南 | 5 | $4.9K |
| 日本 | 5 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $30.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.2K | 其他烯烃聚合物、染料颜料 |
| Wuhan SML Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 岩石钻具、金属陶瓷制品 |
| Bassday Co., Ltd. | 日本 | 5 | $5.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhuzhou Jinxin Cemented Carbide Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 钢铁钉及U形钉、未装配硬质合金工具 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Spiderbond Adhesives Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 初级形态PET(<78ml/g)、二氧化钛颜料(<80%) |
| Dongguan Xinyuan Magnetic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $577 | 非金属永磁体、金属永磁体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duel Vietnam Inc. | 越南 | 7 | $22.8K | 印刷标签、塑料包装箱 |
| 36ae596dd3aff9a1d3c92d7a470d1a2a | 1 | $7.8K |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 无机发光体 | ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-12 | 无机发光体 | ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-21 | 无机发光体 | ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-21 | 无机发光体 | ANHUI I SOURCING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-09 | 其他钢铁制品 | Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $956 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $956 |
| 2024-11-19 | 其他渔猎用具 | BASSDAY CO.,LTD | 日本 | $142 |
| 2024-11-19 | 其他渔猎用具 | BASSDAY CO.,LTD | 日本 | $106 |
| 2024-11-19 | 其他渔猎用具 | BASSDAY CO.,LTD | 日本 | $108 |
| 2024-11-19 | 其他渔猎用具 | BASSDAY CO.,LTD | 日本 | $208 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 无机发光体 | CONG TY TNHH DUEL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $4.9K |
| 2025-11-24 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH DUEL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $73 |
| 2025-11-24 | 纺织染色助剂 | Duel Vietnam Inc. | 越南 | $73 |
| 2025-11-24 | 无机发光体 | CONG TY TNHH DUEL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-23 | 酸性媒染染料 | Duel Vietnam Inc. | 越南 | $416 |
| 2025-04-03 | 无机发光体 | Duel Vietnam Inc. | 越南 | $3.0K |
| 2025-04-03 | 无机发光体 | Duel Vietnam Inc. | 越南 | $3.3K |
| 2024-03-19 | 其他着色制剂 | Duel Vietnam Inc. | 越南 | $3.1K |
| 2024-03-19 | 其他着色制剂 | Duel Vietnam Inc. | 越南 | $5.2K |
| 2023-05-18 | 皮革整理涂料 | Duel Vietnam Inc. | 越南 | $80 |