NGHE AN GENERAL AGRICULTURE IMPORT EXPORT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP TổNG CôNG TY NôNG SảN XNK NGHệ AN
1
进口笔数
0
出口笔数
$71.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900326209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99D93Y0 |
| 成立日期 | 2005-01-18 |
| 联系地址 | Số 5, đường Phan Bội Châu, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TỔNG CÔNG TY NÔNG SẢN XNK NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | NGHE AN GENERAL AGRICULTURE IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, đường Phan Bội Châu, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02383853088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $71.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $71.3K | 针织床品、非塑料梳子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 铝制结构体 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $585 |
| 2025-10-29 | 钢铁门窗 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $654 |
| 2025-10-29 | 其他金属锁 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-10-29 | 铝制结构体 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-29 | 钢铁门窗 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-29 | 铝制结构体 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-29 | 铝制结构体 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $334 |
| 2025-10-29 | 铝制结构体 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $49 |
| 2025-10-29 | 铝制结构体 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-29 | 铝制结构体 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $571 |