JNJ Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,308 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JNJ VINA

410
进口笔数
1,308
出口笔数
$61.67M
进口金额
$46.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
30
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $292.0K · 7 笔2023-09进口 $117.8K · 3 笔出口 $488.7K · 15 笔2023-10进口 $235.8K · 7 笔出口 $644.5K · 18 笔2023-11进口 $98.4K · 3 笔出口 $552.7K · 18 笔2023-12进口 $705.0K · 6 笔出口 $648.6K · 20 笔2024-01进口 $556.2K · 10 笔出口 $896.9K · 22 笔2024-02进口 $162.3K · 4 笔出口 $642.2K · 21 笔2024-03进口 $241.4K · 7 笔出口 $1.45M · 24 笔2024-04进口 $238.1K · 6 笔出口 $1.35M · 29 笔2024-05进口 $286.5K · 4 笔出口 $1.50M · 34 笔2024-06进口 $171.4K · 3 笔出口 $1.31M · 28 笔2024-07进口 $186.9K · 3 笔出口 $1.23M · 38 笔2024-08进口 $203.7K · 5 笔出口 $1.30M · 27 笔2024-09进口 $351.0K · 5 笔出口 $1.38M · 21 笔2024-10进口 $184.1K · 4 笔出口 $1.06M · 24 笔2024-11进口 $494.9K · 8 笔出口 $1.04M · 23 笔2024-12进口 $273.1K · 7 笔出口 $1.32M · 34 笔2025-01进口 $217.8K · 7 笔出口 $1.25M · 33 笔2025-02进口 $208.1K · 10 笔出口 $1.40M · 31 笔2025-03进口 $328.6K · 10 笔出口 $1.78M · 52 笔2025-04进口 $1.51M · 15 笔出口 $2.09M · 59 笔2025-05进口 $600.3K · 14 笔出口 $1.68M · 41 笔2025-06进口 $753.1K · 17 笔出口 $1.33M · 44 笔2025-07进口 $401.2K · 9 笔出口 $1.54M · 49 笔2025-08进口 $525.2K · 13 笔出口 $1.91M · 55 笔2025-09进口 $386.7K · 17 笔出口 $1.64M · 57 笔2025-10进口 $543.6K · 18 笔出口 $2.17M · 57 笔2025-11进口 $817.5K · 32 笔出口 $1.95M · 47 笔2025-12进口 $696.1K · 27 笔出口 $1.53M · 57 笔2026-01进口 $605.4K · 27 笔出口 $1.86M · 62 笔2026-02进口 $364.4K · 19 笔出口 $1.13M · 40 笔2026-03进口 $787.0K · 33 笔出口 $1.58M · 46 笔2026-04进口 $584.6K · 19 笔出口 $1.64M · 49 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $292.0K · 7 笔2023-09进口 $117.8K · 3 笔出口 $488.7K · 15 笔2023-10进口 $235.8K · 7 笔出口 $644.5K · 18 笔2023-11进口 $98.4K · 3 笔出口 $552.7K · 18 笔2023-12进口 $705.0K · 6 笔出口 $648.6K · 20 笔2024-01进口 $556.2K · 10 笔出口 $896.9K · 22 笔2024-02进口 $162.3K · 4 笔出口 $642.2K · 21 笔2024-03进口 $241.4K · 7 笔出口 $1.45M · 24 笔2024-04进口 $238.1K · 6 笔出口 $1.35M · 29 笔2024-05进口 $286.5K · 4 笔出口 $1.50M · 34 笔2024-06进口 $171.4K · 3 笔出口 $1.31M · 28 笔2024-07进口 $186.9K · 3 笔出口 $1.23M · 38 笔2024-08进口 $203.7K · 5 笔出口 $1.30M · 27 笔2024-09进口 $351.0K · 5 笔出口 $1.38M · 21 笔2024-10进口 $184.1K · 4 笔出口 $1.06M · 24 笔2024-11进口 $494.9K · 8 笔出口 $1.04M · 23 笔2024-12进口 $273.1K · 7 笔出口 $1.32M · 34 笔2025-01进口 $217.8K · 7 笔出口 $1.25M · 33 笔2025-02进口 $208.1K · 10 笔出口 $1.40M · 31 笔2025-03进口 $328.6K · 10 笔出口 $1.78M · 52 笔2025-04进口 $1.51M · 15 笔出口 $2.09M · 59 笔2025-05进口 $600.3K · 14 笔出口 $1.68M · 41 笔2025-06进口 $753.1K · 17 笔出口 $1.33M · 44 笔2025-07进口 $401.2K · 9 笔出口 $1.54M · 49 笔2025-08进口 $525.2K · 13 笔出口 $1.91M · 55 笔2025-09进口 $386.7K · 17 笔出口 $1.64M · 57 笔2025-10进口 $543.6K · 18 笔出口 $2.17M · 57 笔2025-11进口 $817.5K · 32 笔出口 $1.95M · 47 笔2025-12进口 $696.1K · 27 笔出口 $1.53M · 57 笔2026-01进口 $605.4K · 27 笔出口 $1.86M · 62 笔2026-02进口 $364.4K · 19 笔出口 $1.13M · 40 笔2026-03进口 $787.0K · 33 笔出口 $1.58M · 46 笔2026-04进口 $584.6K · 19 笔出口 $1.64M · 49 笔

工商档案

企业注册号3603655026
企查查编码QVNEEYT6FY
成立日期2019-07-11
联系地址Lô E, Xưởng số 5, KCN An Phước, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JNJ VINA
企业英文名称JNJ VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+842517300200
邮箱phongketoan@jnjvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本634.131亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
350699其他粘合剂≤1kg
820730可互换冲压工具
481141自粘纸板
848071橡塑模具
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
721240600mm以下涂塑钢板

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853190信号装置零件
8473308471机器零件
731815钢铁螺钉螺栓
820730可互换冲压工具
390330ABS共聚物
391910自粘塑料卷
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国264$47.00M
中国38$10.13M
越南94$2.34M
泰国37$2.17M
匈牙利2$22.0K
中国台湾5$6.1K
美国1$75
日本2$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南469$39.27M
埃及181$2.42M
巴西148$1.33M
新加坡132$1.01M
美国68$661.4K
印度118$581.0K
匈牙利36$485.9K
斯洛伐克68$434.8K
韩国58$220.4K
奥地利15$40.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
52b6a78330b3eda179f8964a3250841089$50.85M
Dong Oh Precision Co., Ltd.韩国72$4.84M通信设备零件、非螺纹垫圈
Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd.越南72$2.29M通信设备零件、橡塑模具
Dong Seung (Thailand) Co., Ltd.泰国37$2.17M通信设备零件、其他塑料制品
FIRSTEC韩国52$321.8K其他钢铁制品、螺纹加工工具
Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd.韩国36$180.9K其他工业用纺织品、焊接用焊剂
Osung Steel Co., Ltd.韩国13$151.5K冷轧不锈钢、钢铁卫浴器具
Aju Steel Co., Ltd.韩国19$39.9K980200、涂层钢板
Seyu Special Steel Co., Ltd.韩国7$28.0K不锈钢平板轧材、冷轧不锈钢
GST Vietnam Co., Ltd.越南16$6.9K自粘塑料片、自粘塑料卷

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南421$37.68M通信设备零件、带接头绝缘电线
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡780$7.08M通信设备零件、通信设备零件
CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543)越南6$541.9K未装配光学元件、机器刷子部件
Solum Vina Co., Ltd.越南36$320.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Samsung Electronics CE Complex Co., Ltd.越南3$189.0K自粘塑料片、印刷标签
CM Industry, Inc.美国28$85.0K通信设备零件
Taewoo Co., Ltd.韩国4$17.6K镀锡钢废料、铜废料
Solum India HighTech Private Ltd.印度12$6.1K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Hansol Technics (Thailand) Co., Ltd.越南5$5.7K1kVA以下变压器、其他电感器
Dong Oh Precision Co., Ltd.韩国4$604通信设备零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 410)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钢铁螺钉螺栓Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.中国$4.7K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$224
2026-04-28钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$202
2026-04-28其他粘合剂≤1kgCONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$1.3K
2026-04-28钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$81
2026-04-28钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$889
2026-04-28钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$202
2026-04-28钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$6
2026-04-28钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$224
2026-04-28其他螺纹紧固件CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX韩国$1.4K

出口(共 1,308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$42
2026-04-28通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.8K
2026-04-27通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$263
2026-04-27通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$27.0K
2026-04-27通信设备零件SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$7.2K
2026-04-27通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$24
2026-04-27通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-27通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$4.1K
2026-04-27通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$10.1K
2026-04-27通信设备零件Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$2.9K

相关企业 · 同类产品

JNJ Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →