JNJ Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,308 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JNJ VINA
410
进口笔数
1,308
出口笔数
$61.67M
进口金额
$46.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
30
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603655026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEYT6FY |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | Lô E, Xưởng số 5, KCN An Phước, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JNJ VINA |
| 企业英文名称 | JNJ VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842517300200 |
| 邮箱 | phongketoan@jnjvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 634.131亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 264 | $47.00M |
| 中国 | 38 | $10.13M |
| 越南 | 94 | $2.34M |
| 泰国 | 37 | $2.17M |
| 匈牙利 | 2 | $22.0K |
| 中国台湾 | 5 | $6.1K |
| 美国 | 1 | $75 |
| 日本 | 2 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 469 | $39.27M |
| 埃及 | 181 | $2.42M |
| 巴西 | 148 | $1.33M |
| 新加坡 | 132 | $1.01M |
| 美国 | 68 | $661.4K |
| 印度 | 118 | $581.0K |
| 匈牙利 | 36 | $485.9K |
| 斯洛伐克 | 68 | $434.8K |
| 韩国 | 58 | $220.4K |
| 奥地利 | 15 | $40.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 52b6a78330b3eda179f8964a32508410 | 89 | $50.85M | ||
| Dong Oh Precision Co., Ltd. | 韩国 | 72 | $4.84M | 通信设备零件、非螺纹垫圈 |
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $2.29M | 通信设备零件、橡塑模具 |
| Dong Seung (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $2.17M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| FIRSTEC | 韩国 | 52 | $321.8K | 其他钢铁制品、螺纹加工工具 |
| Samsung Electronics Hcmc Ce Complex Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $180.9K | 其他工业用纺织品、焊接用焊剂 |
| Osung Steel Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $151.5K | 冷轧不锈钢、钢铁卫浴器具 |
| Aju Steel Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $39.9K | 980200、涂层钢板 |
| Seyu Special Steel Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $28.0K | 不锈钢平板轧材、冷轧不锈钢 |
| GST Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $6.9K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 421 | $37.68M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 780 | $7.08M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX (MST: 0313055543) | 越南 | 6 | $541.9K | 未装配光学元件、机器刷子部件 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $320.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Samsung Electronics CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 3 | $189.0K | 自粘塑料片、印刷标签 |
| CM Industry, Inc. | 美国 | 28 | $85.0K | 通信设备零件 |
| Taewoo Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $17.6K | 镀锡钢废料、铜废料 |
| Solum India HighTech Private Ltd. | 印度 | 12 | $6.1K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Hansol Technics (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.7K | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| Dong Oh Precision Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $604 | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 410)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $224 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $202 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $81 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $889 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $202 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $6 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $224 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH DIEN TU SAMSUNG HCMC CE COMPLEX | 韩国 | $1.4K |
出口(共 1,308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $42 |
| 2026-04-28 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $27.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |