Dai Viet Phat Woodworking Machinery Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 木工机床刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MáY CHế BIếN Gỗ ĐạI VIệT PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$25.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703141320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ857FJ |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | Số 73/15 Đường Vĩnh Phú 2, Khu Phố Đông, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÁY CHẾ BIẾN GỖ ĐẠI VIỆT PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/1 Tổ 15B, Khu phố Đồng An 3, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0349111819 |
| 邮箱 | daivietphat.woodworking@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $23.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao HY-Intech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 其他木工机床、8465机器零件 |
| ABM WOODWORKING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 木材钻孔机、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 机床零件附件 | ABM WOODWORKING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-01-23 | 机床零件附件 | ABM WOODWORKING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $170 |
| 2024-07-22 | 木工机床刀片 | QINGDAO HY-INTECH MACHINERY CO., LTD | 中国 | $285 |
| 2024-07-22 | 木材研磨机 | QINGDAO HY-INTECH MACHINERY CO., LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-07-22 | 8465机器零件 | QINGDAO HY-INTECH MACHINERY CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2024-07-22 | 8465机器零件 | QINGDAO HY-INTECH MACHINERY CO., LTD | 中国 | $110 |
| 2024-05-04 | 其他木工机床 | QINGDAO HY-INTECH MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-05-04 | 其他木工机床 | QINGDAO HY-INTECH MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.8K |