Lai Thuan Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN LạI THUậN THàNH
0
进口笔数
197
出口笔数
$0
进口金额
$3.53M
出口金额
—
最近进口
2024-10-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702174633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT78GPCF |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | Lô 4, căn 5, đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình San, Thành phố Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN LẠI THUẬN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 4, căn 5, đường Đặng Thùy Trâm, Phường Hà Tiên, An Giang |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84886300364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 194 | $3.35M |
| 越南 | 8 | $177.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Chetra | 柬埔寨 | 194 | $3.35M | 零售清洁粉剂、鲭鱼制品 |
| Heng Chetra | 越南 | 8 | $177.6K | 零售清洁粉剂、咖啡基制品 |
近期贸易明细
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-19 | 小麦粉 | HENG CHETRA | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2024-10-19 | 咖啡基制品 | HENG CHETRA | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2024-10-19 | 咖啡基制品 | HENG CHETRA | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-10-19 | 咖啡基制品 | HENG CHETRA | 柬埔寨 | $15.2K |
| 2024-10-13 | 咖啡基制品 | HENG CHETRA | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2024-10-13 | 咖啡基制品 | HENG CHETRA | 柬埔寨 | $10.2K |
| 2024-10-13 | 制备面食 | HENG CHETRA | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2024-10-09 | 咖啡基制品 | HENG CHETRA | 柬埔寨 | $17.3K |
| 2024-10-09 | 零售清洁粉剂 | HENG CHETRA | 柬埔寨 | $174 |
| 2024-10-09 | 零售清洁粉剂 | HENG CHETRA | 柬埔寨 | $148 |