UST VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UST VINA
9
进口笔数
0
出口笔数
$46.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401885261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV1893F |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | 637 - 639 Nguyễn Tất Thành, Phường Xuân Hà, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UST VINA |
| 企业英文名称 | UST VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 637 - 639 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) (doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84947657555 |
| 邮箱 | ustvinadn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 206.488亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $46.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UST CO LTD | 韩国 | 9 | $46.4K | 不锈钢焊管、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 皮肤清洁剂 | UST CO LTD | 韩国 | $479 |
| 2026-01-16 | 其他护肤品 | UST CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-01-16 | 其他护肤品 | UST CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2026-01-16 | 其他护肤品 | UST CO LTD | 韩国 | $59 |
| 2026-01-16 | 其他护肤品 | UST CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-01-16 | 其他芳香制剂 | UST CO LTD | 韩国 | $106 |
| 2026-01-16 | 其他护肤品 | UST CO LTD | 韩国 | $719 |
| 2026-01-16 | 其他护肤品 | UST CO LTD | 韩国 | $195 |
| 2026-01-16 | 其他护肤品 | UST CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2026-01-16 | 其他护肤品 | UST CO LTD | 韩国 | $70 |