Athena Inc.

越南出口商 · 出口 319 笔 · 主营 其他寝具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT ATHENA

144
进口笔数
319
出口笔数
$6.45M
进口金额
$9.35M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $51.2K · 1 笔2024-11进口 $58.1K · 1 笔出口 $59.9K · 1 笔2024-12进口 $77.3K · 1 笔出口 $55.3K · 1 笔2025-01进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.3K · 2 笔出口 $64.8K · 1 笔2025-03进口 $43.7K · 1 笔出口 $72.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2025-05进口 $517.4K · 10 笔出口 $93.0K · 2 笔2025-06进口 $835.1K · 17 笔出口 $660.8K · 18 笔2025-07进口 $274.4K · 7 笔出口 $609.0K · 9 笔2025-08进口 $362.2K · 9 笔出口 $200.4K · 5 笔2025-09进口 $212.7K · 6 笔出口 $437.0K · 12 笔2025-10进口 $210.9K · 8 笔出口 $671.8K · 21 笔2025-11进口 $515.7K · 12 笔出口 $438.8K · 11 笔2025-12进口 $385.3K · 9 笔出口 $887.6K · 38 笔2026-01进口 $605.2K · 17 笔出口 $1.07M · 44 笔2026-02进口 $355.9K · 8 笔出口 $430.1K · 16 笔2026-03进口 $379.5K · 9 笔出口 $837.5K · 33 笔2026-04进口 $713.4K · 9 笔出口 $873.4K · 35 笔2026-05进口 $271.7K · 7 笔出口 $674.6K · 29 笔2026-06进口 $80.0K · 2 笔出口 $1.08M · 40 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $128.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.0K · 1 笔出口 $51.2K · 1 笔2024-11进口 $58.1K · 1 笔出口 $59.9K · 1 笔2024-12进口 $77.3K · 1 笔出口 $55.3K · 1 笔2025-01进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.3K · 2 笔出口 $64.8K · 1 笔2025-03进口 $43.7K · 1 笔出口 $72.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2025-05进口 $517.4K · 10 笔出口 $93.0K · 2 笔2025-06进口 $835.1K · 17 笔出口 $660.8K · 18 笔2025-07进口 $274.4K · 7 笔出口 $609.0K · 9 笔2025-08进口 $362.2K · 9 笔出口 $200.4K · 5 笔2025-09进口 $212.7K · 6 笔出口 $437.0K · 12 笔2025-10进口 $210.9K · 8 笔出口 $671.8K · 21 笔2025-11进口 $515.7K · 12 笔出口 $438.8K · 11 笔2025-12进口 $385.3K · 9 笔出口 $887.6K · 38 笔2026-01进口 $605.2K · 17 笔出口 $1.07M · 44 笔2026-02进口 $355.9K · 8 笔出口 $430.1K · 16 笔2026-03进口 $379.5K · 9 笔出口 $837.5K · 33 笔2026-04进口 $713.4K · 9 笔出口 $873.4K · 35 笔2026-05进口 $271.7K · 7 笔出口 $674.6K · 29 笔2026-06进口 $80.0K · 2 笔出口 $1.08M · 40 笔

工商档案

企业注册号3901295185
企查查编码QVNSKMP7BW
成立日期2020-02-18
联系地址Lô đất số B2, Cụm Công nghiệp Tân Hội 1, ấp Hội An, Xã Tân Hội, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NỘI THẤT ATHENA
企业英文名称ATHENA INCORPORATED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất số B2, Cụm Công nghiệp Tân Hội 1, ấp Hội An, Xã Tân Hội, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
邮箱swlsz@aliyun.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本143亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600537染色合成经编织物
960719其他拉链
560312人造纤维无纺布
600632染色合成针织布
600192人造纤维绒布
550320聚酯短纤
580620窄幅弹性织物
540761聚酯长丝织物
560129其他絮胎制品
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
940490其他寝具
630232化纤床品
630491针织装饰制品
630493合成纤维装饰品
630790其他纺织制品
940429其他材料床垫
630253化纤餐桌布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国144$6.45M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国168$5.93M
中国香港150$3.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Dihua Textile Co., Ltd.中国143$6.44M染色合成经编织物、其他拉链
Shaoxing Dihua Textile Co., Ltd.加拿大2$13.8K包装机械
Athena Interior Co., Ltd.越南1$0弹性针织布

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Huajiasheng Co., Ltd.美国227$4.73M其他寝具、其他材料床垫
Standard Fiber LLC美国53$2.54M棉制床品、棉制装饰品
HONG KONG DEEKY INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港33$1.91M化纤床品、针织装饰制品
FXI INC-AUBURN美国5$116.7K化纤床品
Sonton Corp.美国1$51.2K针织装饰制品、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12人造纤维无纺布Shaoxing Dihua Textile Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-12其他人造窄幅布Shaoxing Dihua Textile Co., Ltd.中国$385
2026-06-12聚酯长丝织物Shaoxing Dihua Textile Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-12聚酯长丝织物Shaoxing Dihua Textile Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-12窄幅弹性织物Shaoxing Dihua Textile Co., Ltd.中国$158
2026-06-12其他絮胎制品Shaoxing Dihua Textile Co., Ltd.中国$2.9K
2026-06-12聚酯长丝织物Shaoxing Dihua Textile Co., Ltd.中国$7.3K
2026-06-12聚酯长丝织物Shaoxing Dihua Textile Co., Ltd.中国$8.0K
2026-06-12聚酯长丝织物Shaoxing Dihua Textile Co., Ltd.中国$337
2026-06-12人造纤维无纺布Shaoxing Dihua Textile Co., Ltd.中国$1.2K

出口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他寝具Hong Kong Huajiasheng Co., Ltd.中国香港$2.7K
2026-06-30其他寝具Hong Kong Huajiasheng Co., Ltd.中国香港$1.8K
2026-06-30其他寝具Hong Kong Huajiasheng Co., Ltd.中国香港$11.5K
2026-06-30其他寝具Hong Kong Huajiasheng Co., Ltd.中国香港$3.4K
2026-06-30化纤床品Standard Fiber LLC美国$20.6K
2026-06-30化纤床品Standard Fiber LLC美国$18.0K
2026-06-30其他寝具Hong Kong Huajiasheng Co., Ltd.中国香港$1.1K
2026-06-30其他寝具Hong Kong Huajiasheng Co., Ltd.中国香港$31.5K
2026-06-30其他寝具Hong Kong Huajiasheng Co., Ltd.中国香港$16.4K
2026-06-23其他寝具Hong Kong Huajiasheng Co., Ltd.中国香港$13.5K

相关企业 · 同类产品

Athena Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →