Thinh Thien Hai Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Thịnh Thiên Hải
25
进口笔数
347
出口笔数
$176.0K
进口金额
$2.62M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601002279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ10CFV0 |
| 成立日期 | 2008-04-22 |
| 联系地址 | Số 16, hẻm 72, Ấp Vàm, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THỊNH THIÊN HẢI |
| 企业英文名称 | THINH THIEN HAI TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, hẻm 72, Ấp Vàm, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84919474351 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $63.7K |
| 韩国 | 13 | $49.9K |
| 日本 | 9 | $45.6K |
| 中国 | 8 | $11.2K |
| 越南 | 6 | $4.2K |
| 印度 | 4 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $119 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 275 | $1.25M |
| 印度尼西亚 | 45 | $837.9K |
| 印度 | 18 | $368.8K |
| 韩国 | 5 | $127.1K |
| 中国 | 3 | $36.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKC Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $107.7K | 电力控制板、电器装置零件 |
| MVV S.r.l. | 意大利 | 3 | $63.7K | 旋转排量泵、钢铁丝制品 |
| Taekwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 皮革加工机械 |
| SH Electronics India Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $2.1K | 其他车辆零件、功能机器零件 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 100 | $902.3K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 19 | $400.7K | 鞋靴零件、其他钢铁制品 |
| SH Electronics India Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $368.8K | 功能机器零件、机床零件 |
| TKG Taekwang Cirebon Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $206.6K | 其他纺织制品、油漆刷及滚筒 |
| Taekwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 104 | $205.4K | 鞋靴零件、重型无纺布 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 41 | $62.4K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Seo Heung Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.8K | 模制纸浆、聚氨酯泡沫塑料 |
| PT SEO HEUNG INDORAYA | 印度尼西亚 | 9 | $19.7K | 焊接机零件、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $10.7K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| PT Changshin Reksa Jaya | 印度尼西亚 | 5 | $10.0K | 其他针织布、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 旋转排量泵 | MVV SRL | 意大利 | $11.2K |
| 2026-04-01 | 旋转排量泵 | MVV SRL | 意大利 | $10.3K |
| 2026-04-01 | 旋转排量泵 | MVV SRL | 意大利 | $11.2K |
| 2026-04-01 | 旋转排量泵 | MVV SRL | 意大利 | $10.3K |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | MKC CO LTD | 韩国 | $288 |
| 2026-03-19 | 液体流量计 | MKC CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 其他铝制品 | MKC CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2026-03-19 | 组合测量仪器 | MKC CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-03-19 | 阀门龙头 | MKC CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 单相交流电机 | MKC CO LTD | 韩国 | $770 |
出口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | CONG TY CP TKG TAEKWANG MOC BAI (MST: 3900831450) | 越南 | $189 |
| 2026-04-17 | 轴承座 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166) | 越南 | $271 |
| 2026-04-17 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166) | 越南 | $136 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166) | 越南 | $861 |
| 2026-04-17 | 轴承座 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166) | 越南 | $790 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166) | 越南 | $459 |