Thinh Thien Hai Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ Thịnh Thiên Hải

25
进口笔数
347
出口笔数
$176.0K
进口金额
$2.62M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 6 笔2024-06进口 $10 · 1 笔出口 $43.4K · 15 笔2024-07进口 $13 · 1 笔出口 $12.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $280.3K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 12 笔2024-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $111.2K · 9 笔2025-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $30.2K · 8 笔2025-02进口 $2.1K · 5 笔出口 $58.1K · 9 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 8 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $36.4K · 5 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $15.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 11 笔2025-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $42.3K · 12 笔2025-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $25.3K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 14 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $93.2K · 14 笔2025-12进口 $14.5K · 3 笔出口 $288.3K · 6 笔2026-01进口 $43.9K · 3 笔出口 $137.6K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2026-03进口 $9.7K · 2 笔出口 $118.9K · 6 笔2026-04进口 $43.0K · 1 笔出口 $75.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 6 笔2024-06进口 $10 · 1 笔出口 $43.4K · 15 笔2024-07进口 $13 · 1 笔出口 $12.5K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $280.3K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 12 笔2024-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $111.2K · 9 笔2025-01进口 $7.3K · 1 笔出口 $30.2K · 8 笔2025-02进口 $2.1K · 5 笔出口 $58.1K · 9 笔2025-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $4.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 8 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $36.4K · 5 笔2025-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $15.2K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 11 笔2025-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $42.3K · 12 笔2025-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $25.3K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 14 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $93.2K · 14 笔2025-12进口 $14.5K · 3 笔出口 $288.3K · 6 笔2026-01进口 $43.9K · 3 笔出口 $137.6K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2026-03进口 $9.7K · 2 笔出口 $118.9K · 6 笔2026-04进口 $43.0K · 1 笔出口 $75.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号3601002279
企查查编码QVNJ10CFV0
成立日期2008-04-22
联系地址Số 16, hẻm 72, Ấp Vàm, Xã Thiện Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ THỊNH THIÊN HẢI
企业英文名称THINH THIEN HAI TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, hẻm 72, Ấp Vàm, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84919474351
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
853890电器装置零件
850151750W以下交流电机
847990功能机器零件
848180阀门龙头
841360旋转排量泵
850140单相交流电机
902620压力测量仪
903180其他测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
848110减压阀
401693非泡沫橡胶密封件
902620压力测量仪
730799其他钢铁管件
841391泵零件
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利3$63.7K
韩国13$49.9K
日本9$45.6K
中国8$11.2K
越南6$4.2K
印度4$1.3K
印度尼西亚2$119

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南275$1.25M
印度尼西亚45$837.9K
印度18$368.8K
韩国5$127.1K
中国3$36.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MKC Co., Ltd.韩国14$107.7K电力控制板、电器装置零件
MVV S.r.l.意大利3$63.7K旋转排量泵、钢铁丝制品
Taekwang Vina Co., Ltd.越南1$2.5K皮革加工机械
SH Electronics India Pvt. Ltd.印度7$2.1K其他车辆零件、功能机器零件

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南100$902.3K其他塑料制品、鞋靴零件
TKG Taekwang Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚19$400.7K鞋靴零件、其他钢铁制品
SH Electronics India Pvt. Ltd.印度18$368.8K功能机器零件、机床零件
TKG Taekwang Cirebon Co., Ltd.印度尼西亚4$206.6K其他纺织制品、油漆刷及滚筒
Taekwang Vina Co., Ltd.越南104$205.4K鞋靴零件、重型无纺布
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南41$62.4K油漆溶剂、其他塑料制品
Seo Heung Co., Ltd.中国3$36.8K模制纸浆、聚氨酯泡沫塑料
PT SEO HEUNG INDORAYA印度尼西亚9$19.7K焊接机零件、其他钢铁制品
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南19$10.7K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
PT Changshin Reksa Jaya印度尼西亚5$10.0K其他针织布、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01旋转排量泵MVV SRL意大利$11.2K
2026-04-01旋转排量泵MVV SRL意大利$10.3K
2026-04-01旋转排量泵MVV SRL意大利$11.2K
2026-04-01旋转排量泵MVV SRL意大利$10.3K
2026-03-19其他铝制品MKC CO LTD韩国$288
2026-03-19液体流量计MKC CO LTD韩国$1.6K
2026-03-19其他铝制品MKC CO LTD韩国$80
2026-03-19组合测量仪器MKC CO LTD韩国$420
2026-03-19阀门龙头MKC CO LTD韩国$1.5K
2026-03-04单相交流电机MKC CO LTD韩国$770

出口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21气体过滤机械CONG TY CP TKG TAEKWANG MOC BAI (MST: 3900831450)越南$189
2026-04-17轴承座CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166)越南$1.6K
2026-04-17非螺纹钢销CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166)越南$271
2026-04-17非螺纹钢销CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166)越南$136
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166)越南$861
2026-04-17轴承座CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166)越南$1.1K
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166)越南$1.2K
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166)越南$790
2026-04-17其他钢铁制品CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166)越南$1.8K
2026-04-17皮带输送机CONG TY TNHH TKG TAEKWANG CAN THO (MST 1801449166)越南$459

相关企业 · 同类产品

Thinh Thien Hai Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →