NHAT MINH TRADE TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THươNG MạI NHậT MINH
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$129.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107874096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T7YV0B |
| 成立日期 | 2017-06-08 |
| 联系地址 | Số 2, Ngách 87/7 Yên Lộ, Tổ 12, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH TRADE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngách 87/7 Yên Lộ, Tổ 12, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84398588268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853931 | 热阴极荧光灯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $129.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | 38 | $127.6K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| MCNEX VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $56 |
| 2026-04-24 | 钢绞线缆 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $107 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 衡器零件 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $741 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $96 |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $133 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $141 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $16 |