HANOI MECHANICAL MATERIAL & EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他手工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và THIếT Bị Cơ KHí Hà NộI
2
进口笔数
0
出口笔数
$185.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108516248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4K9NS4 |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | Ngõ 3, thôn Hữu Lê, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ CƠ KHÍ HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 3, thôn Hữu Lê, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84916685191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $185.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $185.2K | 婴儿车、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 离合器联轴器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-08-19 | 其他电路开关装置 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $424 |
| 2025-08-19 | 其他手工工具 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-19 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-08-19 | 其他电路开关装置 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-19 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-08-19 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-19 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-19 | 离合器联轴器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-19 | 其他电路开关装置 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |