Techno Vietnam Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5,248 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Techno Việt Nam

1,293
进口笔数
5,248
出口笔数
$17.84M
进口金额
$48.66M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
115
供应商数
196
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.19M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.0K · 10 笔出口 $71.0K · 14 笔2023-11进口 $945.8K · 32 笔出口 $513.6K · 108 笔2023-12进口 $197.9K · 33 笔出口 $502.5K · 138 笔2024-01进口 $218.9K · 24 笔出口 $463.7K · 108 笔2024-02进口 $80.1K · 21 笔出口 $301.1K · 85 笔2024-03进口 $333.9K · 19 笔出口 $383.3K · 107 笔2024-04进口 $144.2K · 18 笔出口 $309.0K · 97 笔2024-05进口 $138.0K · 30 笔出口 $505.4K · 114 笔2024-06进口 $455.5K · 35 笔出口 $531.5K · 110 笔2024-07进口 $360.8K · 33 笔出口 $661.5K · 132 笔2024-08进口 $220.2K · 24 笔出口 $613.0K · 117 笔2024-09进口 $265.7K · 32 笔出口 $675.2K · 106 笔2024-10进口 $104.6K · 23 笔出口 $624.3K · 124 笔2024-11进口 $644.5K · 32 笔出口 $239.8K · 100 笔2024-12进口 $1.97M · 35 笔出口 $811.7K · 141 笔2025-01进口 $76.2K · 18 笔出口 $328.5K · 97 笔2025-02进口 $163.6K · 33 笔出口 $533.5K · 126 笔2025-03进口 $116.5K · 25 笔出口 $522.0K · 135 笔2025-04进口 $479.3K · 27 笔出口 $602.1K · 131 笔2025-05进口 $239.1K · 23 笔出口 $2.19M · 126 笔2025-06进口 $194.2K · 28 笔出口 $540.1K · 129 笔2025-07进口 $224.3K · 24 笔出口 $506.0K · 139 笔2025-08进口 $127.8K · 28 笔出口 $884.4K · 148 笔2025-09进口 $464.6K · 36 笔出口 $624.0K · 120 笔2025-10进口 $1.99M · 49 笔出口 $1.06M · 141 笔2025-11进口 $232.1K · 37 笔出口 $899.8K · 147 笔2025-12进口 $1.22M · 55 笔出口 $773.4K · 170 笔2026-01进口 $90.8K · 29 笔出口 $933.5K · 132 笔2026-02进口 $356.9K · 21 笔出口 $331.4K · 118 笔2026-03进口 $675.9K · 41 笔出口 $1.18M · 179 笔2026-04进口 $414.5K · 43 笔出口 $1.04M · 153 笔2026-05进口 $199.0K · 28 笔出口 $519.8K · 140 笔2026-06进口 $314.7K · 31 笔出口 $636.4K · 166 笔2026-07进口 $1.49M · 45 笔出口 $607.3K · 169 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.0K · 10 笔出口 $71.0K · 14 笔2023-11进口 $945.8K · 32 笔出口 $513.6K · 108 笔2023-12进口 $197.9K · 33 笔出口 $502.5K · 138 笔2024-01进口 $218.9K · 24 笔出口 $463.7K · 108 笔2024-02进口 $80.1K · 21 笔出口 $301.1K · 85 笔2024-03进口 $333.9K · 19 笔出口 $383.3K · 107 笔2024-04进口 $144.2K · 18 笔出口 $309.0K · 97 笔2024-05进口 $138.0K · 30 笔出口 $505.4K · 114 笔2024-06进口 $455.5K · 35 笔出口 $531.5K · 110 笔2024-07进口 $360.8K · 33 笔出口 $661.5K · 132 笔2024-08进口 $220.2K · 24 笔出口 $613.0K · 117 笔2024-09进口 $265.7K · 32 笔出口 $675.2K · 106 笔2024-10进口 $104.6K · 23 笔出口 $624.3K · 124 笔2024-11进口 $644.5K · 32 笔出口 $239.8K · 100 笔2024-12进口 $1.97M · 35 笔出口 $811.7K · 141 笔2025-01进口 $76.2K · 18 笔出口 $328.5K · 97 笔2025-02进口 $163.6K · 33 笔出口 $533.5K · 126 笔2025-03进口 $116.5K · 25 笔出口 $522.0K · 135 笔2025-04进口 $479.3K · 27 笔出口 $602.1K · 131 笔2025-05进口 $239.1K · 23 笔出口 $2.19M · 126 笔2025-06进口 $194.2K · 28 笔出口 $540.1K · 129 笔2025-07进口 $224.3K · 24 笔出口 $506.0K · 139 笔2025-08进口 $127.8K · 28 笔出口 $884.4K · 148 笔2025-09进口 $464.6K · 36 笔出口 $624.0K · 120 笔2025-10进口 $1.99M · 49 笔出口 $1.06M · 141 笔2025-11进口 $232.1K · 37 笔出口 $899.8K · 147 笔2025-12进口 $1.22M · 55 笔出口 $773.4K · 170 笔2026-01进口 $90.8K · 29 笔出口 $933.5K · 132 笔2026-02进口 $356.9K · 21 笔出口 $331.4K · 118 笔2026-03进口 $675.9K · 41 笔出口 $1.18M · 179 笔2026-04进口 $414.5K · 43 笔出口 $1.04M · 153 笔2026-05进口 $199.0K · 28 笔出口 $519.8K · 140 笔2026-06进口 $314.7K · 31 笔出口 $636.4K · 166 笔2026-07进口 $1.49M · 45 笔出口 $607.3K · 169 笔

工商档案

企业注册号0106707261
企查查编码QVNBD6A5X2
成立日期2014-12-03
联系地址Tầng 5, số 84, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM
企业英文名称TECHNO VIETNAM INDUSTRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, số 84 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842437959933
邮箱Sales@technovietnam.com
传真+842437959944
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本155亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820540手动螺丝刀
820320钳子镊子
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
820411不可调扳手
901780其他数学仪器
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
820411不可调扳手
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
902580组合测量仪器
853690其他电路开关装置
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本822$7.18M
法国14$3.15M
波兰7$1.77M
德国111$1.30M
韩国78$1.05M
美国156$1.02M
中国315$711.1K
马来西亚48$302.5K
印度10$226.3K
中国台湾140$209.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,191$46.78M
法国1$1.57M
韩国7$86.4K
新加坡5$86.2K
日本26$52.9K
加拿大6$32.5K
中国4$29.8K
德国8$19.3K
美国7$6.5K
中国台湾1$202

贸易伙伴

上游供应商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSMS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡19$3.99M电信仪器、其他测量仪器
Global Sources Asia Pte. Ltd.新加坡233$3.84M其他测量仪器、静止变流器
Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.日本502$3.55M其他塑料制品、其他钢铁制品
Far East Global Services Pte. Ltd.新加坡177$2.31M其他测量仪器、其他塑料制品
Global Sources (Singapore) Pte. Ltd.新加坡22$1.58M其他电视摄像机、治疗按摩器具
Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.新加坡97$1.11M其他塑料制品、不可调扳手
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡25$84.0K分析仪器、切片机零件
Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.越南34$63.0K其他铜制品、其他塑料制品
Tokyo Sangyo Machinery Services Inc奥地利10$53.7K纸基研磨料
Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.中国22$8.8K非电动怀表、贱金属配件

下游采购商(共 196)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南264$2.99M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南276$1.30M其他钢铁制品、其他塑料制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南291$1.28M其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南166$815.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南207$686.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南189$612.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南145$555.6K其他钢铁制品、二氧化碳
MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南223$523.8K其他铝制品、其他钢铁制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南153$510.4K电动机及零件、其他钢铁制品
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南165$289.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,293)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31贱金属帽架Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.日本$159
2026-07-31其他数学仪器Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.中国$12
2026-07-31其他数学仪器Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.日本$6
2026-07-31电测仪表Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.日本$435
2026-07-31其他数学仪器Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.日本$11
2026-07-31其他数学仪器Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.日本$11
2026-07-31诊断试剂Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.日本$13
2026-07-31其他数学仪器Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.日本$11
2026-07-31其他数学仪器Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.日本$11
2026-07-31其他数学仪器Tokyo Sangyo Machinery Services Inc.日本$11

出口(共 5,248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3130公斤以下称重机Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31单功能打印机Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31其他电子ICKurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$86
2026-07-3130公斤以下称重机Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$792
2026-07-31工业电炉LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$12.0K
2026-07-31带接头绝缘电线Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$68
2026-07-30非旋转气动手工具Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$170
2026-07-3030公斤以下称重机Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南$792
2026-07-30不可调扳手Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$128
2026-07-30不可调扳手Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$75

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Techno Vietnam Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →