Techno Vietnam Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5,248 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Techno Việt Nam
- 邮箱20
1,293
进口笔数
5,248
出口笔数
$17.84M
进口金额
$48.66M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
115
供应商数
196
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106707261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD6A5X2 |
| 成立日期 | 2014-12-03 |
| 联系地址 | Tầng 5, số 84, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TECHNO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TECHNO VIETNAM INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số 84 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842437959933 |
| 邮箱 | Sales@technovietnam.com |
| 传真 | +842437959944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 155亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 822 | $7.18M |
| 法国 | 14 | $3.15M |
| 波兰 | 7 | $1.77M |
| 德国 | 111 | $1.30M |
| 韩国 | 78 | $1.05M |
| 美国 | 156 | $1.02M |
| 中国 | 315 | $711.1K |
| 马来西亚 | 48 | $302.5K |
| 印度 | 10 | $226.3K |
| 中国台湾 | 140 | $209.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,191 | $46.78M |
| 法国 | 1 | $1.57M |
| 韩国 | 7 | $86.4K |
| 新加坡 | 5 | $86.2K |
| 日本 | 26 | $52.9K |
| 加拿大 | 6 | $32.5K |
| 中国 | 4 | $29.8K |
| 德国 | 8 | $19.3K |
| 美国 | 7 | $6.5K |
| 中国台湾 | 1 | $202 |
贸易伙伴
上游供应商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $3.99M | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 233 | $3.84M | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 日本 | 502 | $3.55M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Far East Global Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 177 | $2.31M | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| Global Sources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.58M | 其他电视摄像机、治疗按摩器具 |
| Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 新加坡 | 97 | $1.11M | 其他塑料制品、不可调扳手 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $84.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 越南 | 34 | $63.0K | 其他铜制品、其他塑料制品 |
| Tokyo Sangyo Machinery Services Inc | 奥地利 | 10 | $53.7K | 纸基研磨料 |
| Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 中国 | 22 | $8.8K | 非电动怀表、贱金属配件 |
下游采购商(共 196)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 264 | $2.99M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 276 | $1.30M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 291 | $1.28M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 166 | $815.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 207 | $686.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 189 | $612.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 145 | $555.6K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 223 | $523.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 153 | $510.4K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 165 | $289.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 贱金属帽架 | Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 日本 | $159 |
| 2026-07-31 | 其他数学仪器 | Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 中国 | $12 |
| 2026-07-31 | 其他数学仪器 | Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 日本 | $6 |
| 2026-07-31 | 电测仪表 | Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 日本 | $435 |
| 2026-07-31 | 其他数学仪器 | Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 日本 | $11 |
| 2026-07-31 | 其他数学仪器 | Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 日本 | $11 |
| 2026-07-31 | 诊断试剂 | Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 日本 | $13 |
| 2026-07-31 | 其他数学仪器 | Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 日本 | $11 |
| 2026-07-31 | 其他数学仪器 | Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 日本 | $11 |
| 2026-07-31 | 其他数学仪器 | Tokyo Sangyo Machinery Services Inc. | 日本 | $11 |
出口(共 5,248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 30公斤以下称重机 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 单功能打印机 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 其他电子IC | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-31 | 30公斤以下称重机 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $792 |
| 2026-07-31 | 工业电炉 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-07-30 | 非旋转气动手工具 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $170 |
| 2026-07-30 | 30公斤以下称重机 | Kurabe Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $792 |
| 2026-07-30 | 不可调扳手 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-07-30 | 不可调扳手 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |