Hong Hai Tourist Corporation
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 棉≥85%染色布(>200g/m2)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Du Lịch Hồng Hải
30
进口笔数
0
出口笔数
$70.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200686538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9XR10Q |
| 成立日期 | 2008-12-13 |
| 联系地址 | thôn Văn Đăng, Xã Vĩnh Lương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH HỒNG HẢI |
| 企业英文名称 | HONG HAI TOURIST CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | thôn Văn Đăng, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84258383943 |
| 传真 | 0583839105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 821191 | 餐刀 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $27.9K |
| 印度 | 12 | $16.0K |
| 英国 | 1 | $12.4K |
| 斯里兰卡 | 5 | $5.4K |
| 中国 | 3 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $2.7K |
| 捷克 | 1 | $813 |
| 波兰 | 1 | $627 |
| 新加坡 | 1 | $348 |
| 印度尼西亚 | 1 | $125 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Naturalmat Co., Ltd. | 英国 | 1 | $12.4K | 其他材料床垫、发泡床垫 |
| Ecopure Waters (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.0K | 玻璃容器、其他硫化橡胶制品 |
| Blue Square Group Ltd. | 泰国 | 4 | $9.8K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| Phuket Marbella Villa Rental Management Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.5K | 打击乐器 |
| Yoga Essensials | 印度 | 3 | $5.7K | 非贱金属仿首饰、非热带木装饰品 |
| Kosmetics Lane Private Ltd. | 印度 | 2 | $5.0K | 旅行套装、卫生用品 |
| Marine Space Craft Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $4.7K | 贱金属铃铛、其他塑料制品 |
| Vitajuwel GmbH | 德国 | 1 | $4.5K | 玻璃容器、其他玻璃制品 |
| Barbara Sansoni Exports (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $3.2K | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Barbara Sansoni Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.1K | 玩具模型、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 非贱金属仿首饰 | SAMAPURA PERHIASAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $125 |
| 2024-07-08 | 非贵金属餐具 | BLUE SQUARE GROUP LTD | 泰国 | $750 |
| 2024-06-18 | 重棉布 | BARBARA SANSONI EXPORTS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $555 |
| 2024-06-18 | 重棉布 | BARBARA SANSONI EXPORTS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $416 |
| 2024-06-18 | 重棉布 | BARBARA SANSONI EXPORTS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $416 |
| 2024-05-15 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | BARBARA SANSONI EXPORTS PVT LTD | 斯里兰卡 | $1.4K |
| 2024-05-07 | 非贵金属餐具 | BLUE SQUARE GROUP LTD | 泰国 | $543 |
| 2024-04-03 | 打击乐器 | PHUKET MARBELLA VILLA RENTAL MANAGEMENT CO LTD | 泰国 | $870 |
| 2024-04-03 | 打击乐器 | PHUKET MARBELLA VILLA RENTAL MANAGEMENT CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2024-04-03 | 打击乐器 | PHUKET MARBELLA VILLA RENTAL MANAGEMENT CO LTD | 泰国 | $1.8K |