Wan Na Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY WAN NA
265
进口笔数
371
出口笔数
$8.21M
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800453506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ43127 |
| 成立日期 | 2008-05-23 |
| 联系地址 | Quốc lộ 37, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY WAN NA |
| 企业英文名称 | WAN NA TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 37, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1311 - Sản xuất sợi 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842203758788 |
| 邮箱 | ketoan@cv-thread.com |
| 传真 | 02203758766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 938.2113亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 844839 | 机械零件 |
| 320411 | 分散染料 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $7.29M |
| 越南 | 50 | $697.5K |
| 中国台湾 | 4 | $196.6K |
| 意大利 | 4 | $19.6K |
| 德国 | 1 | $13.3K |
| 泰国 | 1 | $182 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 112 | $870.0K |
| 越南 | 109 | $85.4K |
| 印度尼西亚 | 93 | $40.1K |
| 中国台湾 | 25 | $33.9K |
| 中国 | 2 | $2.8K |
| 孟加拉国 | 4 | $2.7K |
| 印度 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Zichun Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $3.00M | 聚酯短纤纱 |
| China Winning Thread Enterprise Ltd. | 中国 | 53 | $2.52M | 聚酯短纤纱、染色合成针织布 |
| Jingzhou Shenglian Trade Co., Ltd. | 中国 | 87 | $1.52M | 聚酯短纤纱、人造蜡 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $697.5K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| JINNOR (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 8 | $216.6K | 洗漂染机、其他矿物绝缘材料 |
| INWIN W & R CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $178.4K | 机械零件、纺织络纱机 |
| Well Prospering Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 分散染料、活性染料 |
| CHINA WINNING THREAD ENTERPRISE LTD | 中国台湾 | 1 | $18.2K | 其他塑料包装制品、其他瓷制品 |
| Graf Chemicals GmbH | 德国 | 1 | $13.3K | 纺织染色助剂、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Datacolor Asia Pacific (HK) Ltd. | 中国香港 | 7 | $10.5K | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Basic Enterprises Ltd. | 中国 | 80 | $709.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| FOREVER WAY LIMITED | 18 | $211.0K | 人造纤维缝纫线、人造纤维缝纫线 | |
| FOREVER WAY LTD | 中国香港 | 10 | $136.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| CONG TY TNHH RICHWAY | 中国台湾 | 25 | $33.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $28.6K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $28.6K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| PT Jiale Indonesia Textile | 印度尼西亚 | 77 | $28.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 13 | $16.8K | 染色棉针织布、智能卡 |
| JIALE INDONESIA GARMENT | 印度尼西亚 | 16 | $12.1K | 窄幅弹性织物、印刷标签 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 16 | $4.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 聚酯短纤纱 | Jingzhou Shenglian Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-06-29 | 人造蜡 | Jingzhou Shenglian Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 聚酯短纤纱 | Jingzhou Shenglian Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-29 | 非PP/PE纤维袋包 | Jingzhou Shenglian Trade Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-06-27 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $27.1K |
| 2026-06-27 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-06-27 | 变形聚酯单丝纱 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 聚酯短纤纱 | HK Zichun Trade Co., Ltd. | 中国 | $36.2K |
| 2026-06-22 | 聚酯短纤纱 | HK Zichun Trade Co., Ltd. | 中国 | $23.8K |
| 2026-06-09 | 工业清洁制剂 | Jingzhou Shenglian Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
出口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 合成纤维缝纫线 | Richway Co., Ltd. | — | $1.9K |
| 2026-06-30 | 合成纤维缝纫线 | Richway Co., Ltd. | — | $1.7K |
| 2026-06-29 | 合成纤维缝纫线 | JIALE INDONESIA TEXTILE | 印度尼西亚 | $81 |
| 2026-06-27 | 人造纤维缝纫线 | FOREVER WAY LIMITED | — | $32 |
| 2026-06-27 | 合成纤维缝纫线 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $367 |
| 2026-06-27 | 合成纤维缝纫线 | Maple Co., Ltd. | 越南 | $349 |
| 2026-06-27 | 人造纤维缝纫线 | FOREVER WAY LIMITED | — | $25 |
| 2026-06-27 | 人造纤维缝纫线 | FOREVER WAY LIMITED | — | $6 |
| 2026-06-27 | 合成纤维缝纫线 | FOREVER WAY LIMITED | — | $4 |
| 2026-06-27 | 合成纤维缝纫线 | CRYSTAL MARTIN (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $277 |