Wan Na Textile Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 332 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY WAN NA

256
进口笔数
332
出口笔数
$7.80M
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $463.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.9K · 1 笔出口 $176 · 1 笔2023-09进口 $75.2K · 5 笔出口 $3.2K · 4 笔2023-10进口 $165.9K · 7 笔出口 $5.0K · 5 笔2023-11进口 $210.5K · 11 笔出口 $9.9K · 6 笔2023-12进口 $319.9K · 12 笔出口 $13.8K · 7 笔2024-01进口 $96.1K · 5 笔出口 $5.9K · 7 笔2024-02进口 $70.4K · 4 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-03进口 $119.4K · 4 笔出口 $11.6K · 9 笔2024-04进口 $133.9K · 4 笔出口 $16.8K · 10 笔2024-05进口 $250.4K · 11 笔出口 $9.6K · 8 笔2024-06进口 $186.1K · 6 笔出口 $60.4K · 18 笔2024-07进口 $301.1K · 11 笔出口 $5.0K · 9 笔2024-08进口 $194.7K · 5 笔出口 $50.0K · 11 笔2024-09进口 $243.6K · 11 笔出口 $4.8K · 7 笔2024-10进口 $392.8K · 9 笔出口 $45.3K · 10 笔2024-11进口 $380.1K · 10 笔出口 $47.8K · 9 笔2024-12进口 $227.1K · 6 笔出口 $35.8K · 7 笔2025-01进口 $154.6K · 5 笔出口 $15.6K · 7 笔2025-02进口 $156.4K · 7 笔出口 $31.8K · 7 笔2025-03进口 $209.6K · 7 笔出口 $38.5K · 7 笔2025-04进口 $211.4K · 9 笔出口 $7.6K · 8 笔2025-05进口 $240.4K · 11 笔出口 $81.0K · 10 笔2025-06进口 $125.1K · 4 笔出口 $90.1K · 13 笔2025-07进口 $356.3K · 10 笔出口 $87.5K · 15 笔2025-08进口 $29.2K · 4 笔出口 $25.7K · 11 笔2025-09进口 $183.6K · 5 笔出口 $53.1K · 8 笔2025-10进口 $260.1K · 5 笔出口 $65.8K · 10 笔2025-11进口 $231.9K · 6 笔出口 $66.1K · 14 笔2025-12进口 $132.0K · 4 笔出口 $67.8K · 13 笔2026-01进口 $181.8K · 5 笔出口 $35.9K · 12 笔2026-02进口 $98.3K · 3 笔出口 $48.3K · 7 笔2026-03进口 $151.9K · 4 笔出口 $52.5K · 13 笔2026-04进口 $463.7K · 6 笔出口 $19.3K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.9K · 1 笔出口 $176 · 1 笔2023-09进口 $75.2K · 5 笔出口 $3.2K · 4 笔2023-10进口 $165.9K · 7 笔出口 $5.0K · 5 笔2023-11进口 $210.5K · 11 笔出口 $9.9K · 6 笔2023-12进口 $319.9K · 12 笔出口 $13.8K · 7 笔2024-01进口 $96.1K · 5 笔出口 $5.9K · 7 笔2024-02进口 $70.4K · 4 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-03进口 $119.4K · 4 笔出口 $11.6K · 9 笔2024-04进口 $133.9K · 4 笔出口 $16.8K · 10 笔2024-05进口 $250.4K · 11 笔出口 $9.6K · 8 笔2024-06进口 $186.1K · 6 笔出口 $60.4K · 18 笔2024-07进口 $301.1K · 11 笔出口 $5.0K · 9 笔2024-08进口 $194.7K · 5 笔出口 $50.0K · 11 笔2024-09进口 $243.6K · 11 笔出口 $4.8K · 7 笔2024-10进口 $392.8K · 9 笔出口 $45.3K · 10 笔2024-11进口 $380.1K · 10 笔出口 $47.8K · 9 笔2024-12进口 $227.1K · 6 笔出口 $35.8K · 7 笔2025-01进口 $154.6K · 5 笔出口 $15.6K · 7 笔2025-02进口 $156.4K · 7 笔出口 $31.8K · 7 笔2025-03进口 $209.6K · 7 笔出口 $38.5K · 7 笔2025-04进口 $211.4K · 9 笔出口 $7.6K · 8 笔2025-05进口 $240.4K · 11 笔出口 $81.0K · 10 笔2025-06进口 $125.1K · 4 笔出口 $90.1K · 13 笔2025-07进口 $356.3K · 10 笔出口 $87.5K · 15 笔2025-08进口 $29.2K · 4 笔出口 $25.7K · 11 笔2025-09进口 $183.6K · 5 笔出口 $53.1K · 8 笔2025-10进口 $260.1K · 5 笔出口 $65.8K · 10 笔2025-11进口 $231.9K · 6 笔出口 $66.1K · 14 笔2025-12进口 $132.0K · 4 笔出口 $67.8K · 13 笔2026-01进口 $181.8K · 5 笔出口 $35.9K · 12 笔2026-02进口 $98.3K · 3 笔出口 $48.3K · 7 笔2026-03进口 $151.9K · 4 笔出口 $52.5K · 13 笔2026-04进口 $463.7K · 6 笔出口 $19.3K · 8 笔

工商档案

企业注册号0800453506
企查查编码QVNRJ43127
成立日期2008-05-23
联系地址Quốc lộ 37, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY WAN NA
企业英文名称WAN NA TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quốc lộ 37, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1311 - Sản xuất sợi 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+842203758788
邮箱ketoan@cv-thread.com
传真02203758766
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本938.2113亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550922聚酯短纤纱
540233变形聚酯单丝纱
340490人造蜡
540220聚酯高强力纱
340290工业清洁制剂
380991纺织染色助剂
391000初级硅氧烷
844839机械零件
320411分散染料
392340塑料卷轴

出口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
540110合成纤维缝纫线
540120人造纤维缝纫线
550820人造纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国198$6.91M
越南49$663.1K
中国台湾4$196.6K
意大利4$19.6K
德国1$13.3K
泰国1$182

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港109$862.6K
越南103$79.6K
中国台湾25$33.9K
印度尼西亚74$31.8K
中国2$2.8K
印度1$1.4K
孟加拉国3$533

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Zichun Trade Co., Ltd.中国45$2.71M聚酯短纤纱
China Winning Thread Enterprise Ltd.中国53$2.52M聚酯短纤纱、染色合成针织布
Jingzhou Shenglian Trade Co., Ltd.中国84$1.43M聚酯短纤纱、聚酯高强力纱
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南49$663.1K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
JINNOR (HONG KONG) LTD中国香港8$216.6K洗漂染机、其他矿物绝缘材料
INWIN W & R CORP ORATION中国台湾3$178.4K机械零件、纺织络纱机
WELL PROSPERING Co., Ltd.中国1$29.9K分散染料、活性染料
CHINA WINNING THREAD ENTERPRISE LTD中国台湾1$18.2K其他塑料包装制品、其他瓷制品
Graf Chemicals GmbH德国1$13.3K纺织染色助剂、苯乙烯泡沫塑料板
Datacolor Asia Pacific (HK) Ltd.中国7$10.5K光学分光仪、光学辐射仪器

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royal Basic Enterprises Ltd.中国80$709.2K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
FOREVER WAY LTD中国香港10$136.1K棉针织T恤及背心、人造纤维缝纫线
Forever Way Ltd.10$81.3K人造纤维缝纫线、人造纤维缝纫线
CONG TY TNHH RICHWAY中国台湾25$33.9K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南36$26.7K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南36$26.7K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
PT Jiale Indonesia Textile印度尼西亚60$20.3K精梳棉纱、精梳棉纱
PT Jiale Indonesia Garment印度尼西亚14$11.5K合成纤维缝纫线、窄幅弹性织物
Peony Co., Ltd.越南7$10.3K智能卡、非织造标签
RAMA HANS INTERNATIONAL LTD中国香港7$2.1K装饰流苏、其他拉链

近期贸易明细

进口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚酯短纤纱JINGZHOU SHENGLIAN TRADE CO LTD中国$3.8K
2026-04-20人造蜡JINGZHOU SHENGLIAN TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-20聚酯短纤纱HK ZICHUN TRADE CO LTD中国$46.7K
2026-04-20聚酯短纤纱JINGZHOU SHENGLIAN TRADE CO LTD中国$1.9K
2026-04-20聚酯短纤纱JINGZHOU SHENGLIAN TRADE CO LTD中国$4.7K
2026-04-20聚酯高强力纱JINGZHOU SHENGLIAN TRADE CO LTD中国$6.1K
2026-04-20聚酯高强力纱JINGZHOU SHENGLIAN TRADE CO LTD中国$6.1K
2026-04-20聚酯短纤纱HK ZICHUN TRADE CO LTD中国$44.8K
2026-04-20聚酯短纤纱JINGZHOU SHENGLIAN TRADE CO LTD中国$6.4K
2026-04-20聚酯高强力纱JINGZHOU SHENGLIAN TRADE CO LTD中国$5.2K

出口(共 332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线PT JIALE INDONESIA TEXTILE印度尼西亚$469
2026-04-29合成纤维缝纫线PT JIALE INDONESIA TEXTILE印度尼西亚$252
2026-04-28合成纤维缝纫线RICHWAY CO LTD$106
2026-04-28合成纤维缝纫线RICHWAY CO LTD$4.1K
2026-04-21合成纤维缝纫线PT JIALE INDONESIA TEXTILE印度尼西亚$120
2026-04-18人造纤维缝纫线FOREVER WAY LTD$11
2026-04-18人造纤维缝纫线FOREVER WAY LTD$1.5K
2026-04-18合成纤维缝纫线FOREVER WAY LTD$219
2026-04-18人造纤维缝纫线FOREVER WAY LTD$3.5K
2026-04-18人造纤维缝纫线FOREVER WAY LTD$119

相关企业 · 同类产品

Wan Na Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →