BB Tech Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 不锈钢型材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BB TECH
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$49.6K
出口金额
—
最近进口
2024-11-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500643154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55E3D48 |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Thôn Hương Đà, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BB TECH |
| 企业英文名称 | BB TECH TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hương Đà, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84981070791 |
| 邮箱 | bbtechvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $49.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $44.4K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.2K | 印刷电路、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-11-30 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2024-11-26 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-11-26 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2024-11-25 | 不锈钢型材 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2024-11-22 | 不锈钢型材 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2024-11-15 | 其他铝制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $508 |
| 2024-11-15 | 云母制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $91 |
| 2024-11-15 | 聚甲醛 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $171 |
| 2024-11-15 | 其他铝制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $508 |