Xinchang Electronic Equipment Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị ĐIệN Tử XINCHANG
173
进口笔数
224
出口笔数
$285.45M
进口金额
$3.78M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-04
最近出口
22
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301174973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3ADUTC |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Tầng 2, BT9-OBT 7, phố Thái Thuận, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ XINCHANG |
| 企业英文名称 | XinChang Electronic Equipment Trade Limited Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, BT9-OBT 7, phố Thái Thuận, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84963174992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $282.19M |
| 马来西亚 | 44 | $969.6K |
| 韩国 | 9 | $788.2K |
| 日本 | 23 | $458.0K |
| 德国 | 11 | $394.0K |
| 美国 | 16 | $321.0K |
| 中国 | 32 | $305.9K |
| 匈牙利 | 2 | $20.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
| 泰国 | 1 | $699 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 215 | $3.21M |
| 中国 | 9 | $569.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $280.01M | 通信设备、数据处理机 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.77M | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.19M | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $677.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $556.0K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $338.9K | 智能手机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $182.5K | 电气信号装置、光电显示手表 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $139.9K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $116.0K | 通信设备零件、10公斤以下便携电脑 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.5K | 通信设备零件、同轴电缆 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $879.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $779.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $569.7K | 其他功能机器、信号发生器 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $391.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 33 | $326.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $214.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $152.6K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $99.5K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $76.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 4 | $59.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 辐射检测仪器 | Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-07-27 | 其他9030仪器 | Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 马来西亚 | $20.0K |
| 2026-07-27 | 其他9030仪器 | Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-07-27 | 示波器 | Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 马来西亚 | $20.0K |
| 2026-07-24 | 非农用喷雾器具 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 中国 | $993 |
| 2026-07-24 | 非农用喷雾器具 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 中国 | $993 |
| 2026-07-24 | 其他焊接机 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-23 | 其他焊接机 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-07-23 | 其他电炉 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-23 | 其他测量仪器 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $78 |
出口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-04 | 电信仪器 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-07-03 | 其他测量仪器 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-07-01 | 其他9030仪器 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $997 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-06-24 | 同轴电缆 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2026-06-22 | 气体发生器 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-06-13 | 气体发生器 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-06-03 | 电力控制板 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $13.3K |