Xinchang Electronic Equipment Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 电信仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị ĐIệN Tử XINCHANG

163
进口笔数
221
出口笔数
$285.26M
进口金额
$3.74M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
22
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $611.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $591.3K · 12 笔出口 $14.3K · 4 笔2023-12进口 $460.1K · 4 笔出口 $34.6K · 4 笔2024-01进口 $567.6K · 5 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 3 笔2024-04进口 $97.1K · 3 笔出口 $194.0K · 15 笔2024-05进口 $136.1K · 3 笔出口 $293.0K · 4 笔2024-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $611.4K · 15 笔2024-07进口 $207.4K · 8 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-08进口 $45.6K · 6 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-09进口 $103.2K · 5 笔出口 $94.6K · 4 笔2024-10进口 $519.6K · 13 笔出口 $170.1K · 4 笔2024-11进口 $93.5K · 4 笔出口 $252.4K · 4 笔2024-12进口 $126.3K · 4 笔出口 $140.7K · 8 笔2025-01进口 $52.0K · 4 笔出口 $21.4K · 5 笔2025-02进口 $165.7K · 2 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-03进口 $256.6K · 4 笔出口 $130.2K · 6 笔2025-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $408.5K · 14 笔2025-05进口 $69.8K · 1 笔出口 $95.4K · 12 笔2025-06进口 $55.4K · 4 笔出口 $149.8K · 11 笔2025-07进口 $242.8K · 10 笔出口 $169.6K · 9 笔2025-08进口 $53.4K · 3 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.9K · 4 笔出口 $40.6K · 9 笔2025-11进口 $475.8K · 13 笔出口 $21.1K · 5 笔2025-12进口 $292.2K · 6 笔出口 $86.0K · 9 笔2026-01进口 $56.0K · 4 笔出口 $23.4K · 7 笔2026-02进口 $55.1K · 4 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-03进口 $145.2K · 9 笔出口 $128.9K · 9 笔2026-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $222.2K · 8 笔2026-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $34.0K · 2 笔出口 $53.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $93.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $591.3K · 12 笔出口 $14.3K · 4 笔2023-12进口 $460.1K · 4 笔出口 $34.6K · 4 笔2024-01进口 $567.6K · 5 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.1K · 3 笔2024-04进口 $97.1K · 3 笔出口 $194.0K · 15 笔2024-05进口 $136.1K · 3 笔出口 $293.0K · 4 笔2024-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $611.4K · 15 笔2024-07进口 $207.4K · 8 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-08进口 $45.6K · 6 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-09进口 $103.2K · 5 笔出口 $94.6K · 4 笔2024-10进口 $519.6K · 13 笔出口 $170.1K · 4 笔2024-11进口 $93.5K · 4 笔出口 $252.4K · 4 笔2024-12进口 $126.3K · 4 笔出口 $140.7K · 8 笔2025-01进口 $52.0K · 4 笔出口 $21.4K · 5 笔2025-02进口 $165.7K · 2 笔出口 $31.6K · 2 笔2025-03进口 $256.6K · 4 笔出口 $130.2K · 6 笔2025-04进口 $25.0K · 1 笔出口 $408.5K · 14 笔2025-05进口 $69.8K · 1 笔出口 $95.4K · 12 笔2025-06进口 $55.4K · 4 笔出口 $149.8K · 11 笔2025-07进口 $242.8K · 10 笔出口 $169.6K · 9 笔2025-08进口 $53.4K · 3 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.9K · 4 笔出口 $40.6K · 9 笔2025-11进口 $475.8K · 13 笔出口 $21.1K · 5 笔2025-12进口 $292.2K · 6 笔出口 $86.0K · 9 笔2026-01进口 $56.0K · 4 笔出口 $23.4K · 7 笔2026-02进口 $55.1K · 4 笔出口 $10.9K · 1 笔2026-03进口 $145.2K · 9 笔出口 $128.9K · 9 笔2026-04进口 $4.2K · 2 笔出口 $222.2K · 8 笔2026-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $34.0K · 2 笔出口 $53.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号2301174973
企查查编码QVNM3ADUTC
成立日期2021-04-29
联系地址Tầng 2, BT9-OBT 7, phố Thái Thuận, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ XINCHANG
企业英文名称XinChang Electronic Equipment Trade Limited Company
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, BT9-OBT 7, phố Thái Thuận, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84963174992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903040电信仪器
903089其他9030仪器
903180其他测量仪器
850440静止变流器
854420同轴电缆
853690其他电路开关装置
847989其他功能机器
903033电测仪表
903090辐射检测仪器
854320信号发生器

出口

HS 编码产品
903040电信仪器
903089其他9030仪器
853690其他电路开关装置
854420同轴电缆
903180其他测量仪器
850440静止变流器
853710电力控制板
903033电测仪表
847190数据处理机
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$282.07M
马来西亚42$904.7K
韩国9$788.2K
日本23$458.0K
德国11$394.0K
美国16$321.0K
中国31$297.7K
匈牙利2$20.6K
中国台湾1$1.9K
泰国1$699

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南212$3.17M
中国9$569.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$280.01M通信设备、数据处理机
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南18$1.77M其他塑料包装制品、OLED显示模组
Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd.中国47$1.12M同轴电缆、其他电路开关装置
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南32$677.0K通信设备、通信设备零件
Horn (Vietnam) Co., Ltd.越南11$556.0K头戴耳机及耳塞、通信设备
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南6$338.9K智能手机、含CPU和I/O的ADP设备
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南16$182.5K电气信号装置、电力控制板
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南7$116.0K通信设备零件、10公斤以下便携电脑
GRT Vietnam Co., Ltd.越南4$12.5K通信设备零件、同轴电缆
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南4$11.3K通信设备、头戴耳机及耳塞

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南93$879.2K其他电子IC、其他塑料制品
Horn (Vietnam) Co., Ltd.越南17$779.2K其他塑料制品、音频设备零件
Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd.中国9$569.7K其他功能机器、信号发生器
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南6$391.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南30$287.5K其他塑料制品、其他电子IC
Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$214.3K其他电子IC、其他塑料制品
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$152.6K多层陶瓷电容、其他电路开关装置
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南18$99.5K处理器及控制器、其他塑料制品
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南7$76.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南4$59.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他9030仪器Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd.马来西亚$15.0K
2026-06-26电测仪表Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd.马来西亚$9.4K
2026-06-18其他计时装置Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-18同轴电缆Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd.马来西亚$7.8K
2026-05-11其他光学测量仪Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-19电信仪器Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.德国$517
2026-04-19电信仪器Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.德国$517
2026-04-13辐射检测仪器Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd.马来西亚$1.6K
2026-04-13辐射检测仪器Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd.马来西亚$1.6K
2026-03-31静止变流器Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$23.6K

出口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他测量仪器Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-24同轴电缆Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$8.7K
2026-06-22气体发生器Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$13.0K
2026-06-13气体发生器Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$13.0K
2026-06-03电力控制板Neweb Vietnam Co., Ltd.越南$12.7K
2026-04-28静止变流器Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$13.3K
2026-04-28静止变流器Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$13.3K
2026-04-27静止变流器Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$13.3K
2026-04-09其他测量仪器Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$3.4K
2026-04-09其他测量仪器Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$3.4K

相关企业 · 同类产品

Xinchang Electronic Equipment Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →