Xinchang Electronic Equipment Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị ĐIệN Tử XINCHANG
160
进口笔数
216
出口笔数
$285.22M
进口金额
$3.69M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
24
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301174973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3ADUTC |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Tầng 2, BT9-OBT 7, phố Thái Thuận, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ XINCHANG |
| 企业英文名称 | XinChang Electronic Equipment Trade Limited Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, BT9-OBT 7, phố Thái Thuận, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84963174992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 854320 | 信号发生器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $282.07M |
| 马来西亚 | 40 | $872.5K |
| 韩国 | 9 | $788.2K |
| 日本 | 23 | $458.0K |
| 德国 | 11 | $394.0K |
| 美国 | 16 | $321.0K |
| 中国 | 29 | $294.7K |
| 匈牙利 | 2 | $20.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
| 泰国 | 1 | $699 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 207 | $3.12M |
| 中国 | 9 | $569.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.77M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.09M | 其他电路开关装置、同轴电缆 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $556.0K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $360.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $338.9K | 智能手机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| f6ff9137a3c1ac905a6ddeb220836e48 | 14 | $316.9K | ||
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $181.3K | 电气信号装置、电力控制板 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $87.9K | 通信设备零件、10公斤以下便携电脑 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.5K | 通信设备零件、同轴电缆 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.3K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $857.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $779.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Yun Xian Electronics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $569.7K | 其他功能机器、信号发生器 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $387.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 27 | $256.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Arcadyan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $214.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $87.5K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $76.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $49.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $49.7K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电信仪器 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $517 |
| 2026-04-19 | 电信仪器 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $517 |
| 2026-04-13 | 辐射检测仪器 | YUN XIAN ELECTRONICS (SHANGHAI) CO LTD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 辐射检测仪器 | YUN XIAN ELECTRONICS (SHANGHAI) CO LTD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | MEIKO LONGCHEER ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.6K |
| 2026-03-30 | 电信仪器 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 美国 | $11.1K |
| 2026-03-30 | 电信仪器 | CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 美国 | $11.1K |
| 2026-03-26 | 电信仪器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2026-03-26 | 电信仪器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2026-03-23 | 通信设备 | WIETECH COMMUNICATION CO.,LTD | 中国台湾 | $1.9K |
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | ARCADYAN TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 电信仪器 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-09 | 电信仪器 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-08 | 同轴电缆 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 气体发生器 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26.0K |