HUNG NGUYET TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HùNG NGUYệT
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$20.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109626130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ93K46 |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Số 154 Nguyễn Văn Giáp, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG NGUYỆT |
| 企业英文名称 | HUNG NGUYET TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 383, đường Phúc Diễn, tổ dân phố số 1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84976766563 |
| 邮箱 | hungnguyet7979@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $20.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $9.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 越南 | 8 | $8.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $2.1K | 非螺纹钢销、热轧合金钢 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 越南 | $92 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 越南 | $187 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $187 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 越南 | $134 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2025-08-20 | 其他钢铁制品 | SANWA MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2025-08-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT SANWA VIET NAM | 越南 | $150 |