Nhat Nam Nguyen Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nhật Nam Nguyên
18
进口笔数
0
出口笔数
$159.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308627153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUW4MG2J |
| 成立日期 | 2009-04-22 |
| 联系地址 | 6A Lô C1, Đường 66, Khu Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẬT NAM NGUYÊN |
| 企业英文名称 | NHAT NAM NGUYEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 đường Đ6, Khu phố 17, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84835012045 |
| 邮箱 | trading@nhatnamnguyen.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 681490 | 云母制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $99.4K |
| 德国 | 4 | $59.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Printers Planet Ltd. | 中国 | 11 | $69.3K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
| Riekermann Gmbh | 德国 | 4 | $59.6K | 再生纤维素塑料片、无机涂布纸 |
| Now Intelligence & Trading (NIAT) LLC | 中国 | 3 | $22.0K | 工业清洁制剂、其他工业用纺织品 |
| NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国香港 | 3 | $8.1K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 工业清洁制剂 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $784 |
| 2025-07-21 | 其他塑料制品 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $194 |
| 2025-07-21 | 其他硫化橡胶制品 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $74 |
| 2025-07-21 | 其他硫化橡胶制品 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $74 |
| 2025-07-21 | 其他硫化橡胶制品 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $25 |
| 2025-07-21 | 其他硫化橡胶制品 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $98 |
| 2025-07-21 | 工业清洁制剂 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $963 |
| 2025-07-21 | 其他硫化橡胶制品 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $74 |
| 2025-07-21 | 其他硫化橡胶制品 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $66 |
| 2025-07-21 | 改性淀粉 | NOW INTELLIGENCE & TRADING (NIAT) LLC | 中国 | $1.1K |