Peritec Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 其他自动数据处理部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PERITEC

209
进口笔数
46
出口笔数
$4.38M
进口金额
$40.06M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
25
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $980.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.7K · 1 笔出口 $87.0K · 4 笔2024-01进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.2K · 5 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.2K · 4 笔出口 $51.4K · 2 笔2024-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $792.3K · 10 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-02进口 $77.8K · 3 笔出口 $60.2K · 3 笔2025-03进口 $980.0K · 11 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-04进口 $665.9K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-05进口 $40.2K · 9 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-06进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-09进口 $12.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 3 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-11进口 $150.1K · 18 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-12进口 $119.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $24.6K · 2 笔2026-05进口 $7.8K · 2 笔出口 $26.3K · 2 笔2026-06进口 $50.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $109.1K · 4 笔出口 $25.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.7K · 1 笔出口 $87.0K · 4 笔2024-01进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $108.2K · 5 笔出口 $39.5K · 2 笔2024-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.2K · 4 笔出口 $51.4K · 2 笔2024-07进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $79.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $792.3K · 10 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-02进口 $77.8K · 3 笔出口 $60.2K · 3 笔2025-03进口 $980.0K · 11 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-04进口 $665.9K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-05进口 $40.2K · 9 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-06进口 $64.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-09进口 $12.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.4K · 3 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-11进口 $150.1K · 18 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-12进口 $119.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.8K · 2 笔出口 $24.6K · 2 笔2026-05进口 $7.8K · 2 笔出口 $26.3K · 2 笔2026-06进口 $50.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $109.1K · 4 笔出口 $25.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315989203
企查查编码QVN1B9R846
成立日期2019-11-01
联系地址85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PERITEC
企业英文名称PERITEC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84932529288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
851762通信设备
847150自动数据处理机处理部件
853710电力控制板
8473308471机器零件
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
491199其他印刷品

出口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件
851762通信设备
903180其他测量仪器
847150自动数据处理机处理部件
903033电测仪表
847141含CPU和I/O的ADP设备
853710电力控制板
903020示波器
903032记录式万用表
903120测试台

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚113$2.99M
匈牙利51$734.6K
美国18$133.1K
中国台湾23$114.4K
捷克5$99.4K
澳大利亚2$95.2K
加拿大5$57.5K
日本5$57.2K
中国20$26.7K
德国8$23.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$39.97M
马来西亚3$84.5K
新加坡1$550

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NI MALAYSIA SDN BHD马来西亚89$2.64M其他自动数据处理部件、8471机器零件
Peritec Corp.马来西亚37$1.05M其他自动数据处理部件、带接头绝缘电线
Peritec Corp.日本14$185.7K其他测量仪器、其他自动数据处理部件
National Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡15$169.3K其他自动数据处理部件、数据处理机
Peritec Corp.澳大利亚3$106.1K其他测量仪器、测量仪器零件
DIGILENT INC中国台湾14$42.0K自动数据处理机处理部件、示波器
Peritec Corp.英国4$33.2K通信设备、其他电路开关装置
Peritec Corp.美国3$25.6K静止变流器
HMS Industrial Networks AB瑞典5$13.4K通信设备、通信设备零件
Connection Technology Center, Inc.美国4$9.0K其他测量仪器、带接头绝缘电线

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南4$39.51M其他钢铁非螺纹件、电动机及零件
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南4$116.7K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南4$89.4K电器装置零件、带接头绝缘电线
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南6$86.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
NI MALAYSIA SDN BHD马来西亚2$84.3K其他自动数据处理部件、其他电子IC
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$42.2K塑料包装箱、其他锻钢制品
UE Vietnam Co., Ltd.越南2$35.6K其他塑料制品、其他纸制品
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南2$26.3K其他电子IC、多层陶瓷电容
CEI International Investments (VN) Ltd.新加坡2$20.1K处理器及控制器、固定碳电阻
CICOR ANAM Co., Ltd.越南7$11.8K其他电路开关装置、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他测量仪器Peritec Corp.匈牙利$8.6K
2026-07-30其他测量仪器Peritec Corp.匈牙利$1.3K
2026-07-20其他自动数据处理部件Peritec Corp.匈牙利$2.4K
2026-07-20其他自动数据处理部件Peritec Corp.匈牙利$2.3K
2026-07-20其他自动数据处理部件Peritec Corp.匈牙利$1.7K
2026-07-20其他自动数据处理部件Peritec Corp.匈牙利$647
2026-07-20其他自动数据处理部件Peritec Corp.匈牙利$337
2026-07-20其他自动数据处理部件Peritec Corp.匈牙利$2.3K
2026-07-20其他自动数据处理部件Peritec Corp.匈牙利$4.5K
2026-07-19带接头绝缘电线Peritec Corp.捷克$1.8K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他自动数据处理部件UE Vietnam Co., Ltd.越南$6.1K
2026-07-27自动数据处理机处理部件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$8.8K
2026-07-23自动数据处理机处理部件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$8.8K
2026-07-17其他9030仪器Cicor Anam Ltd.越南$729
2026-07-15其他自动数据处理部件Cicor Vietnam Co., Ltd.越南$729
2026-05-26其他测量仪器Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南$7.9K
2026-05-26其他测量仪器Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-26其他测量仪器Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南$4.0K
2026-05-22其他测量仪器Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南$4.0K
2026-05-22其他测量仪器Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南$7.9K

相关企业 · 同类产品

Peritec Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →