PERITEC CO LTD
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PERITEC
103
进口笔数
38
出口笔数
$1.61M
进口金额
$39.99M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
23
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315989203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B9R846 |
| 成立日期 | 2019-11-01 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PERITEC |
| 企业英文名称 | PERITEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932529288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903020 | 示波器 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903120 | 测试台 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 42 | $671.4K |
| 马来西亚 | 22 | $400.5K |
| 美国 | 17 | $132.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $95.2K |
| 中国台湾 | 20 | $91.2K |
| 加拿大 | 5 | $57.5K |
| 日本 | 4 | $56.7K |
| 中国 | 19 | $26.6K |
| 捷克 | 4 | $20.3K |
| 德国 | 7 | $18.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $39.91M |
| 马来西亚 | 3 | $84.5K |
| 新加坡 | 1 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PERITEC CORP ORATION | 马来西亚 | 37 | $1.05M | 其他自动数据处理部件、带接头绝缘电线 |
| PERITEC CORP ORATION | 澳大利亚 | 3 | $106.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| NATIONAL INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 9 | $89.1K | 数据处理机、其他自动数据处理部件 |
| PERITEC CORP ORATION | 日本 | 4 | $56.7K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| DIGILENT INC | 中国台湾 | 14 | $42.0K | 自动数据处理机处理部件、示波器 |
| PERITEC CORP ORATION | 英国 | 4 | $33.2K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| PERITEC CORP ORATION | 美国 | 3 | $25.6K | 静止变流器 |
| KUNBUS GMBH | 德国 | 3 | $15.3K | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| HMS INDUSTRIAL NETWORKS AB | 瑞典 | 5 | $13.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| PERITEC CORP | 日本 | 3 | $11.3K | 其他自动数据处理部件、静止变流器 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGGITT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $39.51M | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $96.9K | 其他粘合剂≤1kg、非乙烯塑料袋 |
| PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $89.4K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $86.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NI MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $84.3K | 自动控制零件、其他自动控制仪 |
| UE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $29.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| CEI INTERNATIONAL INVESTMENTS (VN) LTD | 越南 | 2 | $20.1K | 固定碳电阻、其他电路开关装置 |
| CICOR VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $6.8K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| CICOR ANAM LTD | 越南 | 3 | $5.0K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理部件 | DIGILENT INC | 匈牙利 | $649 |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理部件 | DIGILENT INC | 匈牙利 | $293 |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理部件 | DIGILENT INC | 匈牙利 | $293 |
| 2026-04-20 | 其他自动数据处理部件 | DIGILENT INC | 匈牙利 | $649 |
| 2026-04-02 | 其他自动数据处理部件 | PERITEC CORP | 匈牙利 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 其他自动数据处理部件 | PERITEC CORP | 匈牙利 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 其他电视摄像机 | NATIONAL INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $102 |
| 2026-03-30 | 自动数据处理机处理部件 | NATIONAL INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $191 |
| 2026-03-30 | 其他自动数据处理部件 | NATIONAL INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD | 匈牙利 | $26.2K |
| 2026-03-30 | 自动数据处理机处理部件 | NATIONAL INSTRUMENTS SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $1.3K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自动数据处理机处理部件 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-22 | 自动数据处理机处理部件 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 自动数据处理机处理部件 | NIDEC TOSOK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2025-11-03 | 其他自动数据处理部件 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-11-03 | 其他自动数据处理部件 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-10-21 | 其他自动数据处理部件 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2025-10-21 | 其他自动数据处理部件 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-10-20 | 电力控制板 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $697 |
| 2025-10-20 | 其他自动数据处理部件 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-10-20 | 其他自动数据处理部件 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $905 |