QUANG NAM VI NA CO LTD
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quang Nam Vi Na
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$775.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304877191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNVC3TU |
| 成立日期 | 2007-03-23 |
| 联系地址 | 549/46 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 02, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG NAM VI NA |
| 企业英文名称 | QUANG NAM VI NA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 549/46 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thiết kế tạo mẫu. In trên bao bì (không hoạt động tại trụ sở). Quảng cáo thương mại. Mua bán máy móc - thiết bị - nguyên phụ liệu ngành in, vật phẩm quảng cáo. Đại lý phát hành sách báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành). (Tên cũ: công ty TNHH In ấn - Quảng cáo Tân Đại Minh) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 34 | $400.0K |
| 越南 | 18 | $211.9K |
| 韩国 | 14 | $163.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUNGKOOK CORP ORATION | 印度尼西亚 | 31 | $366.1K | 拉链零件、印刷标签 |
| PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | 15 | $167.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| PUNGKOOK CORP ORATION | 韩国 | 13 | $151.1K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 7 | $90.1K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 机织标签 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2026-03-23 | 机织标签 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-03-23 | 机织标签 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 非织造标签 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $948 |
| 2026-03-09 | 机织标签 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-03-09 | 机织标签 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-03-09 | 机织标签 | Pungkook Corp | 印度尼西亚 | $9.9K |
| 2026-02-06 | 机织标签 | Pungkook Corp | 韩国 | $6.1K |