BCD Water Industry Development Support Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hỗ TRợ PHáT TRIểN NGàNH NướC BCD
30
进口笔数
6
出口笔数
$528.3K
进口金额
$11.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110027526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPAGHM9 |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | Số 3, Khu tập thể Cục xe máy, Ngõ 86, Tổ 4, Đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN NGÀNH NƯỚC BCD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, Khu tập thể Cục xe máy, Ngõ 86, Tổ 4, Đường Nguyễn Văn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0354368886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $528.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $276.4K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Lipson (Xiamen) PVC Pipe Co., Ltd. | 中国 | 9 | $174.5K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Huasheng Pipeline Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $65.7K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 阀门龙头、塑料管件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $3.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 硬质PVC管 | Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-30 | 硬质PVC管 | Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $431 |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-06-30 | 止回阀 | Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-06-30 | 止回阀 | Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-06-30 | 塑料管件 | Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 塑料管件 | SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED | 越南 | $414 |
| 2026-06-19 | 塑料管件 | SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED | 越南 | $291 |
| 2026-06-19 | 硬质PVC管 | SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-19 | 硬质PVC管 | SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 硬质PVC管 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 塑料管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-06-17 | 硬质PVC管 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-17 | 塑料管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2025-09-20 | 塑料管件 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-09-20 | 塑料管件 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |