BCD Water Industry Development Support Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hỗ TRợ PHáT TRIểN NGàNH NướC BCD

30
进口笔数
6
出口笔数
$528.3K
进口金额
$11.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $53.1K · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $53.1K · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110027526
企查查编码QVNJPAGHM9
成立日期2022-06-10
联系地址Số 3, Khu tập thể Cục xe máy, Ngõ 86, Tổ 4, Đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN NGÀNH NƯỚC BCD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, Khu tập thể Cục xe máy, Ngõ 86, Tổ 4, Đường Nguyễn Văn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话0354368886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
848180阀门龙头
848130止回阀
391729其他硬塑料管
391723硬质PVC管
401693非泡沫橡胶密封件
842121水净化机械

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
391723硬质PVC管
848180阀门龙头
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$528.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd.新加坡10$276.4K阀门龙头、塑料管件
Lipson (Xiamen) PVC Pipe Co., Ltd.中国9$174.5K塑料管件、阀门龙头
Huasheng Pipeline Technology Co., Ltd.中国9$65.7K塑料管件、阀门龙头
Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd.中国2$11.7K阀门龙头、塑料管件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED越南1$3.1K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$3.1K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南2$3.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南2$2.4K其他钢铁制品、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30硬质PVC管Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd.中国$4.6K
2026-06-30硬质PVC管Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd.中国$1.5K
2026-06-30塑料管件Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd.中国$431
2026-06-30阀门龙头Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd.中国$4.2K
2026-06-30塑料管件Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd.中国$125
2026-06-30止回阀Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd.中国$900
2026-06-30塑料管件Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd.中国$135
2026-06-30止回阀Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd.中国$1.1K
2026-06-30阀门龙头Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd.中国$600
2026-06-30塑料管件Lipson Plastics Corporation Pte. Ltd.中国$1.5K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19塑料管件SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED越南$414
2026-06-19塑料管件SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED越南$291
2026-06-19硬质PVC管SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED越南$1.0K
2026-06-19硬质PVC管SEOJIN AUTO COMPANY LIMITED越南$1.4K
2026-06-17硬质PVC管Seojin Auto Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-17塑料管件Seojin Auto Co., Ltd.越南$414
2026-06-17硬质PVC管Seojin Auto Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-17塑料管件Seojin Auto Co., Ltd.越南$291
2025-09-20塑料管件Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$6
2025-09-20塑料管件Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南$43

相关企业 · 同类产品

BCD Water Industry Development Support Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →