YHB Eco Vina Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 人造石墨

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN YHB ECO VINA

74
进口笔数
243
出口笔数
$1.69M
进口金额
$764.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
36
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $261.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-09进口 $828 · 1 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2023-12进口 $20.7K · 2 笔出口 $14.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 13 笔2024-03进口 $109.3K · 3 笔出口 $56.9K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-05进口 $11.9K · 2 笔出口 $25.9K · 6 笔2024-06进口 $76.9K · 3 笔出口 $19.3K · 12 笔2024-07进口 $26.6K · 1 笔出口 $22.9K · 11 笔2024-08进口 $143.3K · 4 笔出口 $37.1K · 8 笔2024-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $23.6K · 12 笔2024-10进口 $91.9K · 3 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-12进口 $120 · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-01进口 $117.3K · 1 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $12.4K · 7 笔2025-03进口 $143.4K · 2 笔出口 $8.3K · 9 笔2025-04进口 $5.2K · 2 笔出口 $12.4K · 9 笔2025-05进口 $198.6K · 4 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-08进口 $26.0K · 4 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-09进口 $18.3K · 3 笔出口 $43.6K · 6 笔2025-10进口 $261.6K · 6 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-11进口 $12.4K · 3 笔出口 $12.6K · 9 笔2025-12进口 $178.5K · 5 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-03进口 $149.0K · 3 笔出口 $5.6K · 6 笔2026-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $6.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-09进口 $828 · 1 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2023-12进口 $20.7K · 2 笔出口 $14.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 13 笔2024-03进口 $109.3K · 3 笔出口 $56.9K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 6 笔2024-05进口 $11.9K · 2 笔出口 $25.9K · 6 笔2024-06进口 $76.9K · 3 笔出口 $19.3K · 12 笔2024-07进口 $26.6K · 1 笔出口 $22.9K · 11 笔2024-08进口 $143.3K · 4 笔出口 $37.1K · 8 笔2024-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $23.6K · 12 笔2024-10进口 $91.9K · 3 笔出口 $13.7K · 4 笔2024-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-12进口 $120 · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-01进口 $117.3K · 1 笔出口 $9.8K · 7 笔2025-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $12.4K · 7 笔2025-03进口 $143.4K · 2 笔出口 $8.3K · 9 笔2025-04进口 $5.2K · 2 笔出口 $12.4K · 9 笔2025-05进口 $198.6K · 4 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-06进口 $6.8K · 2 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-07进口 $7.2K · 2 笔出口 $6.4K · 6 笔2025-08进口 $26.0K · 4 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-09进口 $18.3K · 3 笔出口 $43.6K · 6 笔2025-10进口 $261.6K · 6 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-11进口 $12.4K · 3 笔出口 $12.6K · 9 笔2025-12进口 $178.5K · 5 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-03进口 $149.0K · 3 笔出口 $5.6K · 6 笔2026-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $6.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107816087
企查查编码QVNS99M2YE
成立日期2017-04-24
联系地址Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN YHB ECO VINA
企业英文名称YHB ECO VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Gia Thượng 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话02422620909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380110人造石墨
842139气体过滤机械
731824非螺纹钢销
848330轴承座
850151750W以下交流电机
391732塑料管
680430手工磨刀石
740321未锻造黄铜
842199过滤净化器零件
280469硅含量<99.99%

出口

HS 编码产品
380110人造石墨
848210滚珠轴承
732599其他钢铁铸件
271019非轻质石油
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
854519非炉用碳电极
846610机床零件附件
841490泵及压缩机零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$1.33M
韩国23$347.3K
越南1$9.9K
日本2$6.2K
中国台湾1$575

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南241$757.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingdingshan Oriental Carbon Co., Ltd.中国10$918.3K人造石墨、碳基制品
Yhb Eco Co., Ltd.韩国10$65.6K气体过滤机械、过滤净化器零件
Cerabon Co., Ltd.韩国4$41.8K手工磨刀石
NOWTECH韩国5$24.2K塑料管、气体过滤机械
Yiwu Suoji Medical Technology Co., Ltd.中国3$23.1K未锻造黄铜
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南2$19.7K其他塑料制品、通信设备零件
Qingdao Power Space Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国3$19.4K气体过滤机械、通风罩
Nantong Hongming Advanced Material Co., Ltd.中国4$19.2K轴承座
Daeyoung Chemi Co., Ltd.越南2$848油漆溶剂、轻质石油油品
Dongguan Xinchuang Precision Mfg. Co., Ltd.中国4$137非螺纹钢销

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南72$411.8K未锻轧铝合金、其他塑料制品
JA Solar NE Vietnam Co., Ltd.越南4$98.0K其他钢铁制品、氩气
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南14$54.9K铜铸件、精炼铜管件
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南63$38.6K其他塑料制品、聚碳酸酯
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南12$26.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南5$25.9K其他铜制品、其他铝制品
IPT Vietnam Co., Ltd.越南22$19.4K其他钢棒、可互换冲压工具
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南4$8.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南9$8.5K照相机零件、处理器及控制器
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$4.6K其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24气体过滤机械Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd.中国$1.7K
2026-04-24气体过滤机械Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd.中国$555
2026-04-24气体过滤机械Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd.中国$810
2026-04-24气体过滤机械Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd.中国$810
2026-04-24气体过滤机械Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd.中国$470
2026-04-24气体过滤机械Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd.中国$555
2026-04-24气体过滤机械Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd.中国$470
2026-04-24气体过滤机械Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd.中国$1.7K
2026-03-31气体过滤机械Yhb Eco Co., Ltd.韩国$6.8K
2026-03-31750W以下交流电机Yhb Eco Co., Ltd.韩国$3.4K

出口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他泵和提升机CONG TY TNHH JM TECH VINA越南$348
2026-04-28其他泵和提升机CONG TY TNHH JM TECH VINA越南$348
2026-04-22非轻质石油CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM越南$651
2026-04-20其他钢铁铸件ALK VINA SHAREHOLDING CO$991
2026-04-20其他钢铁铸件ALK VINA SHAREHOLDING CO$283
2026-04-20其他钢铁铸件ALK VINA SHAREHOLDING CO$746
2026-04-20其他钢铁铸件ALK VINA SHAREHOLDING CO$283
2026-04-19其他铝制品ALK VINA SHAREHOLDING CO越南$3.1K
2026-03-30滚珠轴承RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$173
2026-03-30滚珠轴承RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$594

相关企业 · 同类产品

YHB Eco Vina Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →