YHB Eco Vina Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 人造石墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN YHB ECO VINA
74
进口笔数
243
出口笔数
$1.69M
进口金额
$764.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
36
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107816087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS99M2YE |
| 成立日期 | 2017-04-24 |
| 联系地址 | Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YHB ECO VINA |
| 企业英文名称 | YHB ECO VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Thượng 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02422620909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848330 | 轴承座 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.33M |
| 韩国 | 23 | $347.3K |
| 越南 | 1 | $9.9K |
| 日本 | 2 | $6.2K |
| 中国台湾 | 1 | $575 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $757.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingdingshan Oriental Carbon Co., Ltd. | 中国 | 10 | $918.3K | 人造石墨、碳基制品 |
| Yhb Eco Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $65.6K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Cerabon Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $41.8K | 手工磨刀石 |
| NOWTECH | 韩国 | 5 | $24.2K | 塑料管、气体过滤机械 |
| Yiwu Suoji Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 未锻造黄铜 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.7K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Qingdao Power Space Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.4K | 气体过滤机械、通风罩 |
| Nantong Hongming Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.2K | 轴承座 |
| Daeyoung Chemi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $848 | 油漆溶剂、轻质石油油品 |
| Dongguan Xinchuang Precision Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137 | 非螺纹钢销 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 72 | $411.8K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $98.0K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $54.9K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 63 | $38.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $26.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 5 | $25.9K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| IPT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $19.4K | 其他钢棒、可互换冲压工具 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.5K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $555 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $470 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $555 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $470 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | Guangxi Kelv Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 气体过滤机械 | Yhb Eco Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-03-31 | 750W以下交流电机 | Yhb Eco Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH JM TECH VINA | 越南 | $348 |
| 2026-04-28 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH JM TECH VINA | 越南 | $348 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $651 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $991 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $283 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $746 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | — | $283 |
| 2026-04-19 | 其他铝制品 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-30 | 滚珠轴承 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-30 | 滚珠轴承 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $594 |