Hoan Chau Investment Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN HOAN CHâU
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$12.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107582181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT5YWMR |
| 成立日期 | 2016-09-30 |
| 联系地址 | LK5-14, khu đô thị An Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HOAN CHÂU |
| 企业英文名称 | HOAN CHAU INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0968873868 |
| 邮箱 | hoanchaujsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $12.96M |
| 新加坡 | 1 | $248 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $12.96M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.0K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| 4ce3f29dbbc1efc6def2501b2d41a698 | 1 | $248 | ||
| 0c78103ca05e04dea222809018feefa2 | 1 | $116 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-20 | 彩色电视接收机 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-20 | 单功能打印机 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 智能手机 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $956 |