Bat Gia Loi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BạT GIA LợI
14
进口笔数
0
出口笔数
$486.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317571179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTR67RQ |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | 393 Võ Văn Tần, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẠT GIA LỢI |
| 企业英文名称 | BAT GIA LOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 393 Võ Văn Tần, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 19008218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 201亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $486.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Haipusi Tarp Product Co., Ltd. | 中国 | 14 | $486.3K | 非泡沫塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 自粘塑料卷 | SHANDONG HAIPUSI TARP PRODUCT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-12-11 | 自粘塑料卷 | SHANDONG HAIPUSI TARP PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-09-30 | 非泡沫塑料片 | SHANDONG HAIPUSI TARP PRODUCT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-09-30 | 非泡沫塑料片 | SHANDONG HAIPUSI TARP PRODUCT CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-09-28 | 自粘塑料卷 | SHANDONG HAIPUSI TARP PRODUCT CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-09-14 | 非泡沫塑料片 | SHANDONG HAIPUSI TARP PRODUCT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-09-14 | 非泡沫塑料片 | SHANDONG HAIPUSI TARP PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-14 | 非泡沫塑料片 | SHANDONG HAIPUSI TARP PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-09-14 | 非泡沫塑料片 | SHANDONG HAIPUSI TARP PRODUCT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-09-14 | 非泡沫塑料片 | SHANDONG HAIPUSI TARP PRODUCT CO LTD | 中国 | $3.2K |