Hangvi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 665 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANGVI
0
进口笔数
665
出口笔数
$0
进口金额
$1.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603866394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9FV7BV |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Tầng 1, số 190A/4, tổ 29A, KP 3, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANGVI |
| 企业英文名称 | HANGVI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/3 BIS, tổ 10, KP 4, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84886568410 |
| 邮箱 | jiamanaa3@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482040 | 商业表格纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 665 | $1.84M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 323 | $779.0K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 210 | $694.9K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $272.1K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) (MST: 3801157216) | 越南 | 15 | $41.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $31.6K | 瓦楞纸箱、塑料文具 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM (MST: 3801199262) ; | 越南 | 1 | $7.4K | 瓦楞纸箱、复合纸板 |
| CONG TY TNHH CHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) (MST: 3900395099) | 越南 | 1 | $4.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 665)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $466 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | CHUANGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $189 |