Ngoc Minh Tam Dao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC MINH TAM ĐảO
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500670214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASBCN39 |
| 成立日期 | 2021-08-27 |
| 联系地址 | Km6, Thị trấn Kim Long, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC MINH TAM ĐẢO |
| 企业英文名称 | NGOC MINH TAM DAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km6, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0868653683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Weiyuan Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 夹层安全玻璃、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 温控处理设备 | ZHENGZHOU WEIYUAN MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-01-14 | 夹层安全玻璃 | ZHENGZHOU WEIYUAN MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $584 |
| 2023-01-14 | 夹层安全玻璃 | ZHENGZHOU WEIYUAN MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $323 |
| 2023-01-14 | 夹层安全玻璃 | ZHENGZHOU WEIYUAN MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $323 |
| 2023-01-14 | 夹层安全玻璃 | ZHENGZHOU WEIYUAN MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $968 |
| 2023-01-14 | 夹层安全玻璃 | ZHENGZHOU WEIYUAN MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-01-06 | 夹层安全玻璃 | ZHENGZHOU WEIYUAN MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $968 |
| 2023-01-06 | 夹层安全玻璃 | ZHENGZHOU WEIYUAN MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $584 |
| 2023-01-06 | 夹层安全玻璃 | ZHENGZHOU WEIYUAN MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-01-06 | 夹层安全玻璃 | ZHENGZHOU WEIYUAN MECHANICAL EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $323 |