KIM TAN SINH CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM TâN SINH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$158.0K
出口金额
—
最近进口
2024-11-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603661534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA71J8KH |
| 成立日期 | 2019-08-12 |
| 联系地址 | Số 324, Khu 5, ấp 2, Xã Phú Tân, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM TÂN SINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 324, Khu 5, ấp 2, Xã Phú Vinh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84339922134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721661 | 冷成型钢材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $158.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING METAL (CAMBODIA) HARDWARE SUPPLIES CO LTD | 中国 | 5 | $158.0K | 皮革整理涂料、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 冷成型钢材 | KING METAL (CAMBODIA) HARDWARE SUPPLIES CO LTD | 柬埔寨 | $875 |
| 2024-11-19 | 冷成型钢材 | KING METAL (CAMBODIA) HARDWARE SUPPLIES CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2024-11-19 | 冷成型钢材 | KING METAL (CAMBODIA) HARDWARE SUPPLIES CO LTD | 柬埔寨 | $883 |
| 2024-11-19 | 冷成型钢材 | KING METAL (CAMBODIA) HARDWARE SUPPLIES CO LTD | 柬埔寨 | $2.9K |
| 2024-11-19 | 冷成型钢材 | KING METAL (CAMBODIA) HARDWARE SUPPLIES CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2024-11-19 | 冷成型钢材 | KING METAL (CAMBODIA) HARDWARE SUPPLIES CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-11-19 | 冷成型钢材 | KING METAL (CAMBODIA) HARDWARE SUPPLIES CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2024-11-19 | 冷成型钢材 | KING METAL (CAMBODIA) HARDWARE SUPPLIES CO LTD | 柬埔寨 | $15.6K |
| 2024-11-19 | 冷成型钢材 | KING METAL (CAMBODIA) HARDWARE SUPPLIES CO LTD | 柬埔寨 | $538 |
| 2024-11-19 | 冷成型钢材 | KING METAL (CAMBODIA) HARDWARE SUPPLIES CO LTD | 柬埔寨 | $832 |