Hinori Techno Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HINORI TECHNO
16
进口笔数
0
出口笔数
$54.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109185574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6GW0KP |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | Tầng 21, Capital tower, 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HINORI TECHNO |
| 企业英文名称 | HINORI TECHNO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Capital tower, 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84823991992 |
| 邮箱 | hinorivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $54.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 10 | $17.6K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Leetop Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Dalian Good Display Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 非液晶/OLED显示模组、非CRT显示器 |
| Changchun Realpoo Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 锌条棒线材、未装配光学元件 |
| Jiuli Technology Hong Kong International Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 带接头绝缘电线、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 处理器及控制器 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-03 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $106 |
| 2024-05-03 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-03 | 其他电子集成电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-03-05 | 其他自动数据处理部件 | LEETOP TECH CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-01-10 | 非CRT显示器 | DALIAN GOOD DISPLAY CO. LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-01-10 | 仪器滤光片 | CHANGCHUN REALPOO PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-12-28 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-28 | 其他电子IC | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $577 |
| 2023-12-25 | 其他电子集成电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.4K |