Nam An Natural Water Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nước Nam An
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$789.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101698819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7U66ET6 |
| 成立日期 | 2013-05-10 |
| 联系地址 | 01A đường số 03, khu phố Thanh Xuân, Phường 5, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC NAM AN |
| 企业英文名称 | NAM AN NATURAL WATER STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 Đường số 2, khu phố Thanh Xuân, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02723521402 |
| 传真 | 02723832495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $443.9K |
| 日本 | 4 | $262.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hino Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $213.1K | 姜黄、未磨肉桂 |
| Seitaro Arai & Co., Ltd. | 越南 | 4 | $189.0K | 食用海藻、植物粘液剂 |
| Yukosha Co., Ltd. | 越南 | 5 | $141.8K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Hino Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $92.0K | 姜黄 |
| Yukosha Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.2K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| YUKOSHA C0., LTD | 1 | $65.4K | 未磨肉桂 | |
| HINO PHARMACEUTICAL CO., LTD. | 1 | $17.7K | 未磨肉桂、姜黄 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 姜黄 | HINO PHARMACEUTICAL CO., LTD. | — | $5.4K |
| 2026-04-06 | 姜黄 | HINO PHARMACEUTICAL CO., LTD. | — | $5.5K |
| 2026-04-06 | 未磨肉桂 | HINO PHARMACEUTICAL CO., LTD. | — | $1.1K |
| 2026-04-06 | 未磨肉桂 | HINO PHARMACEUTICAL CO., LTD. | — | $5.6K |
| 2026-03-31 | 未碾磨香料籽 | SEITARO ARAI & CO LTD | 日本 | $15.3K |
| 2026-03-31 | 未磨肉桂 | SEITARO ARAI & CO LTD | 日本 | $16.8K |
| 2026-03-31 | 未磨肉桂 | SEITARO ARAI & CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-01-05 | 未磨肉桂 | YUKOSHA C0., LTD | — | $28.2K |
| 2026-01-05 | 未磨肉桂 | YUKOSHA C0., LTD | — | $37.2K |
| 2025-10-13 | 未碾磨香料籽 | YUKOSHA CO LTD | 日本 | $1.1K |