Long Xing Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LONG XING
20
进口笔数
38
出口笔数
$319.1K
进口金额
$463.2K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-27
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312556346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN6DYMB |
| 成立日期 | 2013-11-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 746, Tờ bản đồ số 8, Khu phố Khánh Hòa, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LONG XING |
| 企业英文名称 | LONG XING TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 746, Tờ bản đồ số 8, Khu phố Khánh Hòa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02742461926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $261.1K |
| 中国 | 19 | $58.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $348.4K |
| 美国 | 19 | $114.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $261.1K | 1500瓦以下吸尘器、其他吸尘器 |
| DNT International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $30.2K | 橡塑模具、焊接用焊剂 |
| DONGGUAN JINGE HARDWARE TOOLS CO., LTD | 中国 | 2 | $16.4K | 餐具及刀片 |
| EVER PROHARMONY INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $4.1K | 橡塑模具 |
| Xiamen Chuangyongxing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 8477机器零件 |
| Xiamen Longqixin Silicone Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Wissen Worldwide Holdings Ltd. | 中国 | 3 | $1.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、塑料家具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $284.2K | 其他塑料制品、机器刷子部件 |
| SHYFT GLOBAL LLC | 美国 | 2 | $42.8K | 非LED电灯装置、其他测量仪器 |
| Vectorup Products Llc | 美国 | 2 | $35.8K | 其他车辆、非机动车零件 |
| JPMORGAN CHASE BANK, N.A. | 美国 | 13 | $33.2K | 不锈钢家用制品、玩具模型 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI QUOC TE MINH ANH | 美国 | 1 | $28.4K | 非注塑模具 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 1 | $4.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| JNL International Co., Ltd. | 美国 | 1 | $2.9K | 其他塑料包装制品 |
| JPMorgan Chase Bank | 美国 | 1 | $197 | 其他食品制剂、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Xiamen Longqixin Silicone Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-07-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Xiamen Longqixin Silicone Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-06-25 | 餐具及刀片 | DONGGUAN JINGE HARDWARE TOOLS CO., LTD | 中国 | $118 |
| 2026-06-25 | 餐具及刀片 | DONGGUAN JINGE HARDWARE TOOLS CO., LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-03 | 餐具及刀片 | DONGGUAN JINGE HARDWARE TOOLS CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-03 | 餐具及刀片 | DONGGUAN JINGE HARDWARE TOOLS CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-08 | 橡塑模具 | EVER PROHARMONY INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $850 |
| 2026-05-08 | 橡塑模具 | EVER PROHARMONY INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-08 | 橡塑模具 | EVER PROHARMONY INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $800 |
| 2026-05-08 | 橡塑模具 | EVER PROHARMONY INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $900 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 塑料文具 | SHYFT GLOBAL LLC | 美国 | $21.4K |
| 2026-07-20 | 塑料文具 | SHYFT GLOBAL LLC | 美国 | $42.8K |
| 2026-07-15 | 塑料文具 | SHYFT GLOBAL LLC | 美国 | $42.8K |
| 2026-07-01 | 塑料文具 | SHYFT GLOBAL LLC | 美国 | $21.4K |
| 2026-06-27 | 塑料文具 | SHYFT GLOBAL LLC | 美国 | $21.4K |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | SHYFT GLOBAL LLC | 美国 | $21.4K |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | JPMORGAN CHASE BANK, N.A. | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-13 | 塑料包装箱 | JPMORGAN CHASE BANK, N.A. | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI QUOC TE MINH ANH | 越南 | $9.5K |
| 2026-04-02 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI QUOC TE MINH ANH | 越南 | $9.5K |