Cuu Long Packaging Corporation
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì CửU LONG
1
进口笔数
19
出口笔数
$750
进口金额
$141.2K
出口金额
2023-01-16
最近进口
2025-10-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106649588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31GC2HS |
| 成立日期 | 2014-09-25 |
| 联系地址 | Lô 49H2, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG PACKAGING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 49H2, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông |
| 电话 | +842435932999 |
| 邮箱 | invoice.baobicuulong@gmail.com |
| 官网 | congtycuulong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $750 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $141.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Jobbetter Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $750 | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $130.6K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Sunggok Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.1K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 其他钢铁铸件 | SHANGHAI JOBBETTER PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $750 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 塑料包装箱 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2024-05-29 | 非泡沫塑料片 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-02-22 | 非泡沫塑料片 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-07-31 | 苯乙烯塑料 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-05-29 | 非泡沫塑料片 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $828 |
| 2023-04-26 | 其他塑料包装制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-04-26 | 其他塑料包装制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-04-26 | 其他塑料包装制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-04-26 | 其他塑料包装制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $298 |
| 2023-04-26 | 其他塑料包装制品 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $9 |