Thien Son Environmental Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 206 笔 · 主营 合金钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DịCH Vụ MôI TRườNG THIêN SơN
206
进口笔数
0
出口笔数
$405.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201636534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FUTNW1 |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Tân Lập 1, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON ENVIRONMENTAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 3, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0838104567 |
| 邮箱 | Nguyentuansang.plts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720429 | 合金钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 800200 | 锡废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391530 | PVC废碎料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 201 | $384.1K |
| 中国 | 7 | $20.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $437 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 104 | $207.3K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Haitian Pipe Fittings (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $146.6K | 非不锈钢对焊管件、钢铁废料 |
| Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.1K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
| Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd. | 越南 | 24 | $12.2K | 钢铁铸件、不锈钢管件 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Leow Casing Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 鱼杂及部位、冷冻鱼杂碎 |
| Leow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 鱼杂及部位、冷冻鱼杂碎 |
| Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.6K | 铜合金管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-24 | 合金钢废料 | VINLONG STAINLESS STEEL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 镀锡钢废料 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $531 |
| 2026-04-01 | PVC废碎料 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-01 | PVC废碎料 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-01 | 燃料木材废料 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-01 | 镀锡钢废料 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $531 |
| 2026-04-01 | 其他纸废料 | JINHONG COPPER INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $284 |