Duy Tan Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP DUY TâN
17
进口笔数
1
出口笔数
$29.1K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2023-12-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702879891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHJT0XF |
| 成立日期 | 2020-06-03 |
| 联系地址 | 20/7A, KP Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DUY TÂN |
| 企业英文名称 | DUY TAN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/7A, KP Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84932943626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 650610 | 安全帽 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 842430 | 喷砂机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $14.8K |
| 印度 | 9 | $14.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Kingdaflex Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.5K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| JPEW Engineering Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $8.3K | 喷雾机零件、离心机零件 |
| Poojan Enterprise | 印度 | 4 | $5.9K | 安全帽、土方机械零件 |
| Zhuzhou Better Tungsten Carbide Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 喷雾机零件、未装配硬质合金工具 |
| CY Spraying & Purification Technology Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 喷雾机零件、安全帽 |
| ANIMESH BHATTACHARJEE | 印度 | 1 | $6 | 安全帽 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 金属增强橡胶管 | QINGDAO KINGDAFLEX INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-10 | 安全帽 | ANIMESH BHATTACHARJEE | 印度 | $6 |
| 2025-11-21 | 喷雾机零件 | ZHUZHOU BETTER TUNGSTEN CARBIDE CO LTD | 中国 | $112 |
| 2025-11-21 | 喷雾机零件 | ZHUZHOU BETTER TUNGSTEN CARBIDE CO LTD | 中国 | $199 |
| 2025-11-21 | 非医用橡胶手套 | ZHUZHOU BETTER TUNGSTEN CARBIDE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-11-21 | 喷雾机零件 | ZHUZHOU BETTER TUNGSTEN CARBIDE CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-11-21 | 喷雾机零件 | ZHUZHOU BETTER TUNGSTEN CARBIDE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-11-21 | 非医用橡胶手套 | ZHUZHOU BETTER TUNGSTEN CARBIDE CO LTD | 中国 | $203 |
| 2025-11-21 | 喷雾机零件 | ZHUZHOU BETTER TUNGSTEN CARBIDE CO LTD | 中国 | $488 |
| 2025-11-21 | 喷雾机零件 | ZHUZHOU BETTER TUNGSTEN CARBIDE CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 喷砂机 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-12-05 | 1毫米玻璃微球 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $75 |