Anh Binh Quan Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH SảN XUấT THƯƠNG MạI áNH BìNH QUÂN
18
进口笔数
0
出口笔数
$556.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703011307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50Q92EA |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Thửa đất 1820, tờ bản đồ 4TDHA, đường Lê Văn Mầm, Khu Phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ÁNH BÌNH QUÂN |
| 企业英文名称 | ANH BINH QUAN MANUFACTURING COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 1820, tờ bản đồ 4TDHA, đường Lê Văn Mầm, Khu Phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933120576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $555.7K |
| 印度 | 1 | $560 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $523.4K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| OMS Oilfield Services (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $560 | 其他钢铁管件、钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $907 |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $900 |